Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Coquimbo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Damascal

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Santiago.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Damascal, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:15 07:41 12:48 15:36 17:55 19:15
2 Thứ 5 16 Muharram 06:15 07:41 12:48 15:37 17:55 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:15 07:41 12:48 15:37 17:56 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 06:15 07:41 12:48 15:37 17:56 19:16
5 CN 19 Muharram 06:15 07:41 12:49 15:38 17:57 19:17
6 Thứ 2 20 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:38 17:57 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:39 17:57 19:18
8 Thứ 4 22 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:39 17:58 19:18
9 Thứ 5 23 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:39 17:58 19:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:40 17:59 19:19
11 Thứ 7 25 Muharram 06:15 07:40 12:49 15:40 17:59 19:19
12 CN 26 Muharram 06:15 07:39 12:50 15:41 18:00 19:20
13 Thứ 2 27 Muharram 06:15 07:39 12:50 15:41 18:00 19:20
14 Thứ 3 28 Muharram 06:14 07:39 12:50 15:42 18:01 19:20
15 Thứ 4 29 Muharram 06:14 07:38 12:50 15:42 18:01 19:21
16 Thứ 5 1 Safar 06:14 07:38 12:50 15:43 18:02 19:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:14 07:38 12:50 15:43 18:02 19:22
18 Thứ 7 3 Safar 06:13 07:37 12:50 15:44 18:03 19:22
19 CN 4 Safar 06:13 07:37 12:50 15:44 18:04 19:23
20 Thứ 2 5 Safar 06:13 07:37 12:50 15:44 18:04 19:23
21 Thứ 3 6 Safar 06:12 07:36 12:50 15:45 18:05 19:24
22 Thứ 4 7 Safar 06:12 07:36 12:50 15:45 18:05 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 06:12 07:35 12:50 15:46 18:06 19:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:11 07:35 12:50 15:46 18:06 19:25
25 Thứ 7 10 Safar 06:11 07:34 12:50 15:47 18:07 19:25
26 CN 11 Safar 06:10 07:33 12:50 15:47 18:08 19:26
27 Thứ 2 12 Safar 06:10 07:33 12:50 15:48 18:08 19:26
28 Thứ 3 13 Safar 06:09 07:32 12:50 15:48 18:09 19:27
29 Thứ 4 14 Safar 06:09 07:32 12:50 15:49 18:09 19:27
30 Thứ 5 15 Safar 06:08 07:31 12:50 15:49 18:10 19:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:08 07:30 12:50 15:50 18:10 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Damascal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/coquimbo/damascal/calendar.ics