Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Tarapaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chelis

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chelis, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:56 07:14 12:40 15:46 18:24 19:08
2 Thứ 5 16 Muharram 05:57 07:14 12:41 15:46 18:24 19:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:57 07:14 12:41 15:46 18:25 19:08
4 Thứ 7 18 Muharram 05:57 07:14 12:41 15:47 18:25 19:08
5 CN 19 Muharram 05:57 07:14 12:41 15:47 18:25 19:09
6 Thứ 2 20 Muharram 05:57 07:14 12:41 15:47 18:26 19:09
7 Thứ 3 21 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:48 18:26 19:09
8 Thứ 4 22 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:48 18:26 19:10
9 Thứ 5 23 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:48 18:27 19:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:48 18:27 19:10
11 Thứ 7 25 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:49 18:27 19:11
12 CN 26 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:49 18:28 19:11
13 Thứ 2 27 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:49 18:28 19:11
14 Thứ 3 28 Muharram 05:57 07:14 12:42 15:50 18:28 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 05:57 07:13 12:43 15:50 18:29 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 05:57 07:13 12:43 15:50 18:29 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:56 07:13 12:43 15:51 18:29 19:13
18 Thứ 7 3 Safar 05:56 07:13 12:43 15:51 18:30 19:13
19 CN 4 Safar 05:56 07:13 12:43 15:51 18:30 19:13
20 Thứ 2 5 Safar 05:56 07:12 12:43 15:52 18:30 19:13
21 Thứ 3 6 Safar 05:56 07:12 12:43 15:52 18:31 19:14
22 Thứ 4 7 Safar 05:56 07:12 12:43 15:52 18:31 19:14
23 Thứ 5 8 Safar 05:55 07:11 12:43 15:53 18:32 19:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:55 07:11 12:43 15:53 18:32 19:15
25 Thứ 7 10 Safar 05:55 07:11 12:43 15:53 18:32 19:15
26 CN 11 Safar 05:55 07:10 12:43 15:53 18:33 19:15
27 Thứ 2 12 Safar 05:54 07:10 12:43 15:54 18:33 19:16
28 Thứ 3 13 Safar 05:54 07:10 12:43 15:54 18:33 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 05:54 07:09 12:43 15:54 18:34 19:16
30 Thứ 5 15 Safar 05:53 07:09 12:43 15:54 18:34 19:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:53 07:08 12:43 15:55 18:34 19:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chelis vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/tarapaca/chelis/calendar.ics