Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chi-lê · Tarapaca

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rinconada

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Santiago.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chi-lê là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rinconada, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Santiago.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:52 07:11 12:39 15:46 18:08 19:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:46 18:08 19:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:47 18:08 19:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:47 18:09 19:22
5 CN 19 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:47 18:09 19:23
6 Thứ 2 20 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:48 18:09 19:23
7 Thứ 3 21 Muharram 05:53 07:11 12:40 15:48 18:10 19:23
8 Thứ 4 22 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:48 18:10 19:24
9 Thứ 5 23 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:49 18:10 19:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:49 18:11 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:49 18:11 19:24
12 CN 26 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:49 18:11 19:25
13 Thứ 2 27 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:50 18:12 19:25
14 Thứ 3 28 Muharram 05:53 07:11 12:41 15:50 18:12 19:25
15 Thứ 4 29 Muharram 05:53 07:10 12:41 15:50 18:13 19:26
16 Thứ 5 1 Safar 05:53 07:10 12:42 15:51 18:13 19:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:53 07:10 12:42 15:51 18:13 19:26
18 Thứ 7 3 Safar 05:53 07:10 12:42 15:51 18:14 19:26
19 CN 4 Safar 05:52 07:10 12:42 15:52 18:14 19:27
20 Thứ 2 5 Safar 05:52 07:09 12:42 15:52 18:14 19:27
21 Thứ 3 6 Safar 05:52 07:09 12:42 15:52 18:15 19:27
22 Thứ 4 7 Safar 05:52 07:09 12:42 15:52 18:15 19:28
23 Thứ 5 8 Safar 05:52 07:09 12:42 15:53 18:15 19:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:51 07:08 12:42 15:53 18:16 19:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:51 07:08 12:42 15:53 18:16 19:28
26 CN 11 Safar 05:51 07:08 12:42 15:54 18:16 19:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:51 07:07 12:42 15:54 18:17 19:29
28 Thứ 3 13 Safar 05:50 07:07 12:42 15:54 18:17 19:29
29 Thứ 4 14 Safar 05:50 07:06 12:42 15:54 18:18 19:29
30 Thứ 5 15 Safar 05:50 07:06 12:42 15:54 18:18 19:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:49 07:06 12:42 15:55 18:18 19:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rinconada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chile/tarapaca/rinconada/calendar.ics