Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Beijing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tachuangko

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tachuangko, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:47 04:48 12:19 16:18 20:13 21:20
2 Thứ 5 16 Muharram 02:48 04:49 12:19 16:18 20:12 21:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:48 04:49 12:19 16:19 20:12 21:19
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 04:50 12:19 16:19 20:12 21:19
5 CN 19 Muharram 02:50 04:50 12:20 16:19 20:12 21:18
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 04:51 12:20 16:19 20:12 21:18
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 04:52 12:20 16:19 20:11 21:18
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 04:52 12:20 16:19 20:11 21:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 04:53 12:20 16:19 20:11 21:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 04:54 12:20 16:19 20:10 21:16
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 04:54 12:21 16:19 20:10 21:15
12 CN 26 Muharram 02:57 04:55 12:21 16:19 20:09 21:15
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 04:56 12:21 16:19 20:09 21:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:00 04:56 12:21 16:19 20:08 21:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:01 04:57 12:21 16:19 20:08 21:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:02 04:58 12:21 16:19 20:07 21:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 04:59 12:21 16:19 20:06 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:00 12:21 16:19 20:06 21:09
19 CN 4 Safar 03:06 05:00 12:21 16:19 20:05 21:09
20 Thứ 2 5 Safar 03:07 05:01 12:21 16:19 20:04 21:08
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:02 12:22 16:19 20:03 21:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 05:03 12:22 16:18 20:03 21:05
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 05:04 12:22 16:18 20:02 21:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 05:05 12:22 16:18 20:01 21:03
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 05:05 12:22 16:18 20:00 21:02
26 CN 11 Safar 03:15 05:06 12:22 16:18 19:59 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 05:07 12:22 16:17 19:58 21:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 05:08 12:22 16:17 19:57 20:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:09 12:22 16:17 19:56 20:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:10 12:22 16:17 19:55 20:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:11 12:22 16:16 19:54 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tachuangko vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/beijing/tachuangko/calendar.ics