Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Chongqing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bắc Bội

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bắc Bội, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:21 05:57 12:58 16:33 19:59 21:29
2 Thứ 5 16 Muharram 04:22 05:57 12:58 16:33 19:59 21:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:22 05:58 12:58 16:34 19:59 21:29
4 Thứ 7 18 Muharram 04:23 05:58 12:59 16:34 19:59 21:28
5 CN 19 Muharram 04:23 05:59 12:59 16:34 19:59 21:28
6 Thứ 2 20 Muharram 04:24 05:59 12:59 16:34 19:59 21:28
7 Thứ 3 21 Muharram 04:24 05:59 12:59 16:34 19:59 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 04:25 06:00 12:59 16:35 19:59 21:27
9 Thứ 5 23 Muharram 04:26 06:00 12:59 16:35 19:58 21:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:26 06:01 13:00 16:35 19:58 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 04:27 06:01 13:00 16:35 19:58 21:26
12 CN 26 Muharram 04:28 06:02 13:00 16:35 19:58 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 04:28 06:02 13:00 16:36 19:58 21:26
14 Thứ 3 28 Muharram 04:29 06:03 13:00 16:36 19:57 21:25
15 Thứ 4 29 Muharram 04:30 06:03 13:00 16:36 19:57 21:25
16 Thứ 5 1 Safar 04:31 06:04 13:00 16:36 19:57 21:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:31 06:05 13:00 16:36 19:56 21:24
18 Thứ 7 3 Safar 04:32 06:05 13:00 16:36 19:56 21:23
19 CN 4 Safar 04:33 06:06 13:01 16:37 19:55 21:22
20 Thứ 2 5 Safar 04:34 06:06 13:01 16:37 19:55 21:22
21 Thứ 3 6 Safar 04:34 06:07 13:01 16:37 19:55 21:21
22 Thứ 4 7 Safar 04:35 06:07 13:01 16:37 19:54 21:20
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 06:08 13:01 16:37 19:54 21:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:37 06:09 13:01 16:37 19:53 21:19
25 Thứ 7 10 Safar 04:38 06:09 13:01 16:37 19:53 21:18
26 CN 11 Safar 04:39 06:10 13:01 16:37 19:52 21:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:39 06:10 13:01 16:37 19:51 21:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:40 06:11 13:01 16:37 19:51 21:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:41 06:11 13:01 16:37 19:50 21:15
30 Thứ 5 15 Safar 04:42 06:12 13:01 16:37 19:49 21:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:43 06:13 13:01 16:37 19:49 21:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bắc Bội vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/chongqing/beibei/calendar.ics