Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heba

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heba, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:10 05:51 13:03 16:48 20:35 21:32
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:52 13:03 16:48 20:35 21:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:11 05:52 13:03 16:48 20:35 21:31
4 Thứ 7 18 Muharram 04:11 05:53 13:03 16:48 20:34 21:31
5 CN 19 Muharram 04:12 05:53 13:04 16:49 20:34 21:31
6 Thứ 2 20 Muharram 04:13 05:54 13:04 16:49 20:34 21:31
7 Thứ 3 21 Muharram 04:13 05:54 13:04 16:49 20:34 21:30
8 Thứ 4 22 Muharram 04:14 05:55 13:04 16:49 20:34 21:30
9 Thứ 5 23 Muharram 04:15 05:55 13:04 16:49 20:33 21:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:16 05:56 13:04 16:49 20:33 21:29
11 Thứ 7 25 Muharram 04:16 05:56 13:05 16:49 20:33 21:29
12 CN 26 Muharram 04:17 05:57 13:05 16:50 20:33 21:28
13 Thứ 2 27 Muharram 04:18 05:58 13:05 16:50 20:32 21:28
14 Thứ 3 28 Muharram 04:19 05:58 13:05 16:50 20:32 21:27
15 Thứ 4 29 Muharram 04:20 05:59 13:05 16:50 20:31 21:27
16 Thứ 5 1 Safar 04:21 05:59 13:05 16:50 20:31 21:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:21 06:00 13:05 16:50 20:30 21:26
18 Thứ 7 3 Safar 04:22 06:01 13:05 16:50 20:30 21:25
19 CN 4 Safar 04:23 06:01 13:05 16:50 20:29 21:24
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 06:02 13:05 16:50 20:29 21:23
21 Thứ 3 6 Safar 04:25 06:03 13:05 16:50 20:28 21:23
22 Thứ 4 7 Safar 04:26 06:03 13:06 16:50 20:28 21:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:27 06:04 13:06 16:50 20:27 21:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:28 06:05 13:06 16:50 20:26 21:20
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 06:05 13:06 16:50 20:26 21:19
26 CN 11 Safar 04:30 06:06 13:06 16:50 20:25 21:19
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 06:07 13:06 16:50 20:24 21:18
28 Thứ 3 13 Safar 04:32 06:07 13:06 16:50 20:23 21:17
29 Thứ 4 14 Safar 04:33 06:08 13:06 16:50 20:23 21:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:34 06:09 13:06 16:50 20:22 21:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:35 06:10 13:06 16:50 20:21 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Heba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/heba/calendar.ics