Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Gansu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Liuping

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Liuping, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:41 05:47 13:01 16:48 20:15 21:21
2 Thứ 5 16 Muharram 04:41 05:47 13:01 16:48 20:15 21:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:42 05:48 13:01 16:48 20:15 21:21
4 Thứ 7 18 Muharram 04:42 05:48 13:01 16:49 20:15 21:20
5 CN 19 Muharram 04:43 05:49 13:02 16:49 20:15 21:20
6 Thứ 2 20 Muharram 04:44 05:49 13:02 16:49 20:14 21:20
7 Thứ 3 21 Muharram 04:44 05:50 13:02 16:49 20:14 21:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:45 05:50 13:02 16:49 20:14 21:19
9 Thứ 5 23 Muharram 04:46 05:51 13:02 16:49 20:14 21:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:46 05:51 13:02 16:50 20:13 21:19
11 Thứ 7 25 Muharram 04:47 05:52 13:03 16:50 20:13 21:18
12 CN 26 Muharram 04:48 05:53 13:03 16:50 20:13 21:18
13 Thứ 2 27 Muharram 04:48 05:53 13:03 16:50 20:13 21:17
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 05:54 13:03 16:50 20:12 21:17
15 Thứ 4 29 Muharram 04:50 05:54 13:03 16:50 20:12 21:16
16 Thứ 5 1 Safar 04:51 05:55 13:03 16:50 20:11 21:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:52 05:56 13:03 16:50 20:11 21:15
18 Thứ 7 3 Safar 04:52 05:56 13:03 16:50 20:10 21:14
19 CN 4 Safar 04:53 05:57 13:03 16:50 20:10 21:14
20 Thứ 2 5 Safar 04:54 05:58 13:03 16:50 20:09 21:13
21 Thứ 3 6 Safar 04:55 05:58 13:04 16:50 20:09 21:12
22 Thứ 4 7 Safar 04:56 05:59 13:04 16:50 20:08 21:11
23 Thứ 5 8 Safar 04:57 06:00 13:04 16:50 20:07 21:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:58 06:00 13:04 16:50 20:07 21:10
25 Thứ 7 10 Safar 04:58 06:01 13:04 16:50 20:06 21:09
26 CN 11 Safar 04:59 06:02 13:04 16:50 20:05 21:08
27 Thứ 2 12 Safar 05:00 06:03 13:04 16:50 20:05 21:07
28 Thứ 3 13 Safar 05:01 06:03 13:04 16:50 20:04 21:06
29 Thứ 4 14 Safar 05:02 06:04 13:04 16:50 20:03 21:05
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:05 13:04 16:49 20:02 21:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:04 06:06 13:04 16:49 20:02 21:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Liuping vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/gansu/liuping/calendar.ics