Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Guizhou

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baime

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baime, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:41 06:13 13:08 16:36 20:03 21:29
2 Thứ 5 16 Muharram 04:41 06:13 13:08 16:37 20:03 21:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:42 06:14 13:08 16:37 20:03 21:29
4 Thứ 7 18 Muharram 04:42 06:14 13:09 16:37 20:03 21:29
5 CN 19 Muharram 04:43 06:14 13:09 16:37 20:03 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 04:43 06:15 13:09 16:38 20:03 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 04:44 06:15 13:09 16:38 20:03 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 04:44 06:16 13:09 16:38 20:03 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 04:45 06:16 13:09 16:38 20:03 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:46 06:16 13:09 16:39 20:02 21:28
11 Thứ 7 25 Muharram 04:46 06:17 13:10 16:39 20:02 21:27
12 CN 26 Muharram 04:47 06:17 13:10 16:39 20:02 21:27
13 Thứ 2 27 Muharram 04:47 06:18 13:10 16:39 20:02 21:27
14 Thứ 3 28 Muharram 04:48 06:18 13:10 16:40 20:02 21:26
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 06:19 13:10 16:40 20:01 21:26
16 Thứ 5 1 Safar 04:49 06:19 13:10 16:40 20:01 21:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:50 06:20 13:10 16:40 20:01 21:25
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:20 13:10 16:40 20:00 21:24
19 CN 4 Safar 04:52 06:21 13:10 16:41 20:00 21:24
20 Thứ 2 5 Safar 04:52 06:21 13:11 16:41 20:00 21:23
21 Thứ 3 6 Safar 04:53 06:22 13:11 16:41 19:59 21:23
22 Thứ 4 7 Safar 04:54 06:22 13:11 16:41 19:59 21:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:54 06:23 13:11 16:41 19:58 21:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:55 06:23 13:11 16:41 19:58 21:21
25 Thứ 7 10 Safar 04:56 06:24 13:11 16:41 19:58 21:20
26 CN 11 Safar 04:57 06:24 13:11 16:42 19:57 21:19
27 Thứ 2 12 Safar 04:57 06:25 13:11 16:42 19:56 21:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:58 06:26 13:11 16:42 19:56 21:18
29 Thứ 4 14 Safar 04:59 06:26 13:11 16:42 19:55 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 05:00 06:27 13:11 16:42 19:55 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:00 06:27 13:11 16:42 19:54 21:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baime vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/guizhou/baime/calendar.ics