Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Guizhou

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoying

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Baoying, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:37 06:07 13:01 16:28 20:14 21:04
2 Thứ 5 16 Muharram 04:38 06:07 13:01 16:29 20:14 21:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:38 06:07 13:01 16:29 20:14 21:04
4 Thứ 7 18 Muharram 04:38 06:08 13:02 16:29 20:14 21:04
5 CN 19 Muharram 04:39 06:08 13:02 16:29 20:14 21:04
6 Thứ 2 20 Muharram 04:40 06:09 13:02 16:30 20:14 21:04
7 Thứ 3 21 Muharram 04:40 06:09 13:02 16:30 20:13 21:03
8 Thứ 4 22 Muharram 04:41 06:10 13:02 16:30 20:13 21:03
9 Thứ 5 23 Muharram 04:41 06:10 13:02 16:30 20:13 21:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:42 06:10 13:03 16:31 20:13 21:03
11 Thứ 7 25 Muharram 04:42 06:11 13:03 16:31 20:13 21:02
12 CN 26 Muharram 04:43 06:11 13:03 16:31 20:13 21:02
13 Thứ 2 27 Muharram 04:44 06:12 13:03 16:31 20:12 21:02
14 Thứ 3 28 Muharram 04:44 06:12 13:03 16:32 20:12 21:02
15 Thứ 4 29 Muharram 04:45 06:13 13:03 16:32 20:12 21:01
16 Thứ 5 1 Safar 04:46 06:13 13:03 16:32 20:12 21:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:46 06:14 13:03 16:32 20:11 21:00
18 Thứ 7 3 Safar 04:47 06:14 13:03 16:32 20:11 21:00
19 CN 4 Safar 04:48 06:15 13:03 16:33 20:10 20:59
20 Thứ 2 5 Safar 04:48 06:15 13:04 16:33 20:10 20:59
21 Thứ 3 6 Safar 04:49 06:16 13:04 16:33 20:10 20:58
22 Thứ 4 7 Safar 04:50 06:16 13:04 16:33 20:09 20:58
23 Thứ 5 8 Safar 04:50 06:17 13:04 16:33 20:09 20:57
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:51 06:17 13:04 16:33 20:08 20:57
25 Thứ 7 10 Safar 04:52 06:18 13:04 16:34 20:08 20:56
26 CN 11 Safar 04:53 06:18 13:04 16:34 20:07 20:55
27 Thứ 2 12 Safar 04:53 06:19 13:04 16:34 20:07 20:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:54 06:19 13:04 16:34 20:06 20:54
29 Thứ 4 14 Safar 04:55 06:20 13:04 16:34 20:05 20:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:56 06:20 13:04 16:34 20:05 20:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:56 06:21 13:04 16:34 20:04 20:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Baoying vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/guizhou/baoying/calendar.ics