Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Guizhou

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chingchen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chingchen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:35 06:04 12:58 16:24 20:10 21:00
2 Thứ 5 16 Muharram 04:36 06:05 12:58 16:25 20:10 21:00
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:36 06:05 12:58 16:25 20:10 21:00
4 Thứ 7 18 Muharram 04:37 06:06 12:58 16:25 20:10 21:00
5 CN 19 Muharram 04:37 06:06 12:59 16:25 20:10 21:00
6 Thứ 2 20 Muharram 04:38 06:06 12:59 16:26 20:10 20:59
7 Thứ 3 21 Muharram 04:38 06:07 12:59 16:26 20:10 20:59
8 Thứ 4 22 Muharram 04:39 06:07 12:59 16:26 20:09 20:59
9 Thứ 5 23 Muharram 04:39 06:08 12:59 16:26 20:09 20:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:40 06:08 12:59 16:27 20:09 20:59
11 Thứ 7 25 Muharram 04:40 06:08 13:00 16:27 20:09 20:58
12 CN 26 Muharram 04:41 06:09 13:00 16:27 20:09 20:58
13 Thứ 2 27 Muharram 04:42 06:09 13:00 16:27 20:09 20:58
14 Thứ 3 28 Muharram 04:42 06:10 13:00 16:28 20:08 20:57
15 Thứ 4 29 Muharram 04:43 06:10 13:00 16:28 20:08 20:57
16 Thứ 5 1 Safar 04:44 06:11 13:00 16:28 20:08 20:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:44 06:11 13:00 16:28 20:07 20:56
18 Thứ 7 3 Safar 04:45 06:12 13:00 16:29 20:07 20:56
19 CN 4 Safar 04:46 06:12 13:00 16:29 20:07 20:55
20 Thứ 2 5 Safar 04:46 06:13 13:00 16:29 20:06 20:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:47 06:13 13:01 16:29 20:06 20:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:48 06:14 13:01 16:29 20:05 20:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:48 06:14 13:01 16:29 20:05 20:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:49 06:15 13:01 16:30 20:04 20:53
25 Thứ 7 10 Safar 04:50 06:15 13:01 16:30 20:04 20:52
26 CN 11 Safar 04:51 06:16 13:01 16:30 20:03 20:51
27 Thứ 2 12 Safar 04:51 06:16 13:01 16:30 20:03 20:51
28 Thứ 3 13 Safar 04:52 06:17 13:01 16:30 20:02 20:50
29 Thứ 4 14 Safar 04:53 06:17 13:01 16:30 20:02 20:49
30 Thứ 5 15 Safar 04:53 06:18 13:01 16:30 20:01 20:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:54 06:18 13:01 16:30 20:01 20:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chingchen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/guizhou/chingchen/calendar.ics