Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hebei

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bảo Định

Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Bộ Awqaf Kuwait — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bảo Định, Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:58 04:56 12:22 16:18 19:47 21:41
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 04:57 12:22 16:18 19:47 21:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 04:57 12:22 16:18 19:47 21:40
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 04:58 12:22 16:18 19:47 21:40
5 CN 19 Muharram 03:01 04:58 12:23 16:18 19:47 21:40
6 Thứ 2 20 Muharram 03:02 04:59 12:23 16:18 19:47 21:39
7 Thứ 3 21 Muharram 03:03 04:59 12:23 16:19 19:46 21:39
8 Thứ 4 22 Muharram 03:04 05:00 12:23 16:19 19:46 21:38
9 Thứ 5 23 Muharram 03:05 05:01 12:23 16:19 19:46 21:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:06 05:01 12:23 16:19 19:45 21:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 05:02 12:23 16:19 19:45 21:36
12 CN 26 Muharram 03:08 05:03 12:24 16:19 19:45 21:35
13 Thứ 2 27 Muharram 03:09 05:03 12:24 16:19 19:44 21:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:10 05:04 12:24 16:19 19:44 21:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:11 05:05 12:24 16:19 19:43 21:33
16 Thứ 5 1 Safar 03:12 05:05 12:24 16:19 19:43 21:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:13 05:06 12:24 16:19 19:42 21:31
18 Thứ 7 3 Safar 03:15 05:07 12:24 16:19 19:42 21:30
19 CN 4 Safar 03:16 05:08 12:24 16:19 19:41 21:29
20 Thứ 2 5 Safar 03:17 05:08 12:24 16:19 19:40 21:28
21 Thứ 3 6 Safar 03:18 05:09 12:24 16:19 19:40 21:27
22 Thứ 4 7 Safar 03:19 05:10 12:25 16:19 19:39 21:26
23 Thứ 5 8 Safar 03:21 05:11 12:25 16:18 19:38 21:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:22 05:12 12:25 16:18 19:37 21:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:23 05:13 12:25 16:18 19:37 21:22
26 CN 11 Safar 03:25 05:13 12:25 16:18 19:36 21:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:26 05:14 12:25 16:18 19:35 21:20
28 Thứ 3 13 Safar 03:27 05:15 12:25 16:18 19:34 21:18
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 05:16 12:25 16:17 19:33 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:30 05:17 12:25 16:17 19:32 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:31 05:18 12:24 16:17 19:31 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bảo Định vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hebei/baoding/calendar.ics