Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hebei

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Beidao

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Beidao, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:39 04:43 12:14 16:14 19:45 21:40
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:44 12:14 16:14 19:45 21:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:40 04:44 12:14 16:14 19:45 21:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 04:45 12:15 16:14 19:44 21:39
5 CN 19 Muharram 02:42 04:45 12:15 16:14 19:44 21:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:43 04:46 12:15 16:14 19:44 21:38
7 Thứ 3 21 Muharram 02:44 04:47 12:15 16:14 19:44 21:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:45 04:47 12:15 16:14 19:43 21:37
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 04:48 12:15 16:14 19:43 21:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:47 04:49 12:16 16:14 19:43 21:36
11 Thứ 7 25 Muharram 02:48 04:49 12:16 16:15 19:42 21:35
12 CN 26 Muharram 02:49 04:50 12:16 16:15 19:42 21:34
13 Thứ 2 27 Muharram 02:50 04:51 12:16 16:15 19:41 21:33
14 Thứ 3 28 Muharram 02:52 04:51 12:16 16:15 19:41 21:32
15 Thứ 4 29 Muharram 02:53 04:52 12:16 16:14 19:40 21:31
16 Thứ 5 1 Safar 02:54 04:53 12:16 16:14 19:40 21:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 04:54 12:16 16:14 19:39 21:29
18 Thứ 7 3 Safar 02:57 04:54 12:17 16:14 19:39 21:28
19 CN 4 Safar 02:58 04:55 12:17 16:14 19:38 21:27
20 Thứ 2 5 Safar 02:59 04:56 12:17 16:14 19:37 21:26
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 04:57 12:17 16:14 19:37 21:25
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 04:58 12:17 16:14 19:36 21:24
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 04:59 12:17 16:14 19:35 21:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:00 12:17 16:13 19:34 21:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:00 12:17 16:13 19:33 21:20
26 CN 11 Safar 03:08 05:01 12:17 16:13 19:32 21:18
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:02 12:17 16:13 19:32 21:17
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:03 12:17 16:13 19:31 21:16
29 Thứ 4 14 Safar 03:12 05:04 12:17 16:12 19:30 21:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:05 12:17 16:12 19:29 21:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:06 12:17 16:12 19:28 21:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Beidao vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hebei/beidao/calendar.ics