Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hebei

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guye

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guye, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:28 04:42 12:10 16:08 19:38 20:52
2 Thứ 5 16 Muharram 03:29 04:42 12:10 16:08 19:38 20:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:29 04:43 12:10 16:08 19:38 20:52
4 Thứ 7 18 Muharram 03:30 04:43 12:11 16:08 19:38 20:51
5 CN 19 Muharram 03:31 04:44 12:11 16:09 19:38 20:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:31 04:44 12:11 16:09 19:38 20:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:32 04:45 12:11 16:09 19:37 20:50
8 Thứ 4 22 Muharram 03:33 04:46 12:11 16:09 19:37 20:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:34 04:46 12:11 16:09 19:37 20:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:35 04:47 12:12 16:09 19:36 20:49
11 Thứ 7 25 Muharram 03:35 04:48 12:12 16:09 19:36 20:48
12 CN 26 Muharram 03:36 04:48 12:12 16:09 19:36 20:48
13 Thứ 2 27 Muharram 03:37 04:49 12:12 16:09 19:35 20:47
14 Thứ 3 28 Muharram 03:38 04:50 12:12 16:09 19:35 20:46
15 Thứ 4 29 Muharram 03:39 04:50 12:12 16:09 19:34 20:45
16 Thứ 5 1 Safar 03:40 04:51 12:12 16:09 19:34 20:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:41 04:52 12:12 16:09 19:33 20:44
18 Thứ 7 3 Safar 03:42 04:53 12:13 16:09 19:32 20:43
19 CN 4 Safar 03:43 04:54 12:13 16:09 19:32 20:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:44 04:54 12:13 16:09 19:31 20:41
21 Thứ 3 6 Safar 03:45 04:55 12:13 16:09 19:30 20:40
22 Thứ 4 7 Safar 03:46 04:56 12:13 16:08 19:30 20:39
23 Thứ 5 8 Safar 03:47 04:57 12:13 16:08 19:29 20:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:48 04:58 12:13 16:08 19:28 20:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:49 04:59 12:13 16:08 19:27 20:36
26 CN 11 Safar 03:51 04:59 12:13 16:08 19:26 20:35
27 Thứ 2 12 Safar 03:52 05:00 12:13 16:08 19:25 20:34
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 05:01 12:13 16:07 19:25 20:33
29 Thứ 4 14 Safar 03:54 05:02 12:13 16:07 19:24 20:32
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 05:03 12:13 16:07 19:23 20:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:56 05:04 12:13 16:06 19:22 20:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Guye vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hebei/guye/calendar.ics