Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hebei

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Xiaoying

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Xiaoying, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:49 12:20 16:21 19:52 21:49
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:49 12:21 16:21 19:52 21:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:44 04:50 12:21 16:21 19:52 21:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:50 12:21 16:21 19:52 21:48
5 CN 19 Muharram 02:46 04:51 12:21 16:21 19:52 21:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:51 12:21 16:21 19:51 21:47
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 04:52 12:22 16:21 19:51 21:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:49 04:53 12:22 16:21 19:51 21:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:50 04:53 12:22 16:21 19:51 21:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 04:54 12:22 16:21 19:50 21:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:52 04:55 12:22 16:22 19:50 21:43
12 CN 26 Muharram 02:53 04:55 12:22 16:22 19:49 21:43
13 Thứ 2 27 Muharram 02:55 04:56 12:22 16:22 19:49 21:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 04:57 12:23 16:21 19:48 21:41
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 04:57 12:23 16:21 19:48 21:40
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 04:58 12:23 16:21 19:47 21:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 04:59 12:23 16:21 19:47 21:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:00 12:23 16:21 19:46 21:37
19 CN 4 Safar 03:02 05:01 12:23 16:21 19:45 21:35
20 Thứ 2 5 Safar 03:04 05:02 12:23 16:21 19:45 21:34
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 05:02 12:23 16:21 19:44 21:33
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 05:03 12:23 16:21 19:43 21:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:04 12:23 16:21 19:42 21:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:05 12:23 16:20 19:41 21:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:06 12:23 16:20 19:41 21:28
26 CN 11 Safar 03:12 05:07 12:23 16:20 19:40 21:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:08 12:23 16:20 19:39 21:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:09 12:23 16:19 19:38 21:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:10 12:23 16:19 19:37 21:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 05:11 12:23 16:19 19:36 21:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:11 12:23 16:19 19:35 21:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Xiaoying vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hebei/xiaoying/calendar.ics