Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

China · Heilongjiang

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Anda

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho China là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Anda, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 02:26 04:26 11:36 15:33 19:10 20:16
2 02:24 04:24 11:36 15:33 19:11 20:18
3 02:22 04:23 11:36 15:34 19:12 20:20
4 02:19 04:21 11:36 15:34 19:14 20:21
5 02:17 04:20 11:36 15:35 19:15 20:23
6 02:15 04:18 11:35 15:35 19:17 20:25
7 02:12 04:17 11:35 15:36 19:18 20:27
8 02:10 04:15 11:35 15:36 19:19 20:29
9 02:08 04:14 11:35 15:37 19:21 20:31
10 02:05 04:13 11:35 15:37 19:22 20:32
11 02:03 04:11 11:35 15:38 19:23 20:34
12 02:01 04:10 11:35 15:38 19:25 20:36
13 01:59 04:09 11:35 15:38 19:26 20:38
14 01:56 04:07 11:35 15:39 19:28 20:40
15 01:54 04:06 11:35 15:39 19:29 20:42
16 01:52 04:05 11:35 15:40 19:30 20:43
17 01:50 04:04 11:35 15:40 19:31 20:45
18 01:47 04:03 11:35 15:41 19:33 20:47
19 01:45 04:02 11:35 15:41 19:34 20:49
20 01:43 04:00 11:35 15:42 19:35 20:50
21 01:41 03:59 11:35 15:42 19:37 20:52
22 01:39 03:58 11:35 15:42 19:38 20:54
23 01:37 03:57 11:35 15:43 19:39 20:56
24 01:35 03:57 11:36 15:43 19:40 20:57
25 01:33 03:56 11:36 15:44 19:41 20:59
26 01:31 03:55 11:36 15:44 19:43 21:01
27 01:29 03:54 11:36 15:44 19:44 21:02
28 01:27 03:53 11:36 15:45 19:45 21:04
29 01:25 03:52 11:36 15:45 19:46 21:05
30 01:24 03:52 11:36 15:46 19:47 21:07
31 01:22 03:51 11:36 15:46 19:48 21:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Anda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/heilongjiang/anda/calendar.ics