Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Hunan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daqingping

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daqingping, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:18 05:47 12:39 16:03 19:49 20:39
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:47 12:39 16:04 19:49 20:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:19 05:47 12:39 16:04 19:49 20:39
4 Thứ 7 18 Muharram 04:19 05:48 12:39 16:04 19:49 20:39
5 CN 19 Muharram 04:20 05:48 12:39 16:04 19:49 20:38
6 Thứ 2 20 Muharram 04:20 05:48 12:40 16:05 19:49 20:38
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 05:49 12:40 16:05 19:49 20:38
8 Thứ 4 22 Muharram 04:22 05:49 12:40 16:05 19:49 20:38
9 Thứ 5 23 Muharram 04:22 05:50 12:40 16:05 19:49 20:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:23 05:50 12:40 16:06 19:48 20:38
11 Thứ 7 25 Muharram 04:23 05:51 12:40 16:06 19:48 20:37
12 CN 26 Muharram 04:24 05:51 12:40 16:06 19:48 20:37
13 Thứ 2 27 Muharram 04:24 05:51 12:41 16:07 19:48 20:37
14 Thứ 3 28 Muharram 04:25 05:52 12:41 16:07 19:48 20:36
15 Thứ 4 29 Muharram 04:26 05:52 12:41 16:07 19:47 20:36
16 Thứ 5 1 Safar 04:26 05:53 12:41 16:07 19:47 20:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:27 05:53 12:41 16:07 19:47 20:35
18 Thứ 7 3 Safar 04:28 05:54 12:41 16:08 19:46 20:35
19 CN 4 Safar 04:28 05:54 12:41 16:08 19:46 20:34
20 Thứ 2 5 Safar 04:29 05:55 12:41 16:08 19:46 20:34
21 Thứ 3 6 Safar 04:30 05:55 12:41 16:08 19:45 20:33
22 Thứ 4 7 Safar 04:30 05:56 12:41 16:09 19:45 20:33
23 Thứ 5 8 Safar 04:31 05:56 12:41 16:09 19:44 20:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:32 05:57 12:41 16:09 19:44 20:32
25 Thứ 7 10 Safar 04:32 05:57 12:41 16:09 19:43 20:31
26 CN 11 Safar 04:33 05:58 12:41 16:09 19:43 20:30
27 Thứ 2 12 Safar 04:34 05:58 12:41 16:09 19:42 20:30
28 Thứ 3 13 Safar 04:34 05:59 12:41 16:09 19:42 20:29
29 Thứ 4 14 Safar 04:35 05:59 12:41 16:10 19:41 20:28
30 Thứ 5 15 Safar 04:36 06:00 12:41 16:10 19:41 20:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:37 06:00 12:41 16:10 19:40 20:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Daqingping vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/hunan/daqingping/calendar.ics