Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ahu

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ahu, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:51 04:57 12:09 15:55 19:22 20:27
2 Thứ 5 16 Muharram 03:52 04:57 12:09 15:56 19:22 20:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:52 04:57 12:10 15:56 19:22 20:27
4 Thứ 7 18 Muharram 03:53 04:58 12:10 15:56 19:22 20:27
5 CN 19 Muharram 03:53 04:58 12:10 15:56 19:22 20:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:54 04:59 12:10 15:56 19:22 20:27
7 Thứ 3 21 Muharram 03:54 04:59 12:10 15:57 19:21 20:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:55 05:00 12:11 15:57 19:21 20:26
9 Thứ 5 23 Muharram 03:56 05:00 12:11 15:57 19:21 20:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:56 05:01 12:11 15:57 19:21 20:25
11 Thứ 7 25 Muharram 03:57 05:02 12:11 15:57 19:20 20:25
12 CN 26 Muharram 03:58 05:02 12:11 15:57 19:20 20:24
13 Thứ 2 27 Muharram 03:59 05:03 12:11 15:57 19:20 20:24
14 Thứ 3 28 Muharram 03:59 05:03 12:11 15:57 19:19 20:23
15 Thứ 4 29 Muharram 04:00 05:04 12:11 15:57 19:19 20:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:01 05:05 12:12 15:58 19:19 20:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:02 05:05 12:12 15:58 19:18 20:22
18 Thứ 7 3 Safar 04:02 05:06 12:12 15:58 19:18 20:21
19 CN 4 Safar 04:03 05:07 12:12 15:58 19:17 20:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 05:07 12:12 15:58 19:17 20:20
21 Thứ 3 6 Safar 04:05 05:08 12:12 15:58 19:16 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:06 05:09 12:12 15:58 19:15 20:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:07 05:09 12:12 15:58 19:15 20:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:07 05:10 12:12 15:58 19:14 20:17
25 Thứ 7 10 Safar 04:08 05:11 12:12 15:58 19:14 20:16
26 CN 11 Safar 04:09 05:11 12:12 15:57 19:13 20:15
27 Thứ 2 12 Safar 04:10 05:12 12:12 15:57 19:12 20:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 05:13 12:12 15:57 19:11 20:13
29 Thứ 4 14 Safar 04:12 05:13 12:12 15:57 19:11 20:12
30 Thứ 5 15 Safar 04:13 05:14 12:12 15:57 19:10 20:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 05:15 12:12 15:57 19:09 20:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ahu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/ahu/calendar.ics