Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapenchuang

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapenchuang, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:54 04:57 12:06 15:48 19:14 20:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:54 04:58 12:06 15:49 19:14 20:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:54 04:58 12:06 15:49 19:14 20:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:55 04:58 12:06 15:49 19:14 20:18
5 CN 19 Muharram 03:56 04:59 12:06 15:49 19:14 20:17
6 Thứ 2 20 Muharram 03:56 04:59 12:07 15:49 19:14 20:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:57 05:00 12:07 15:49 19:14 20:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:57 05:00 12:07 15:50 19:14 20:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:58 05:01 12:07 15:50 19:13 20:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:59 05:01 12:07 15:50 19:13 20:16
11 Thứ 7 25 Muharram 03:59 05:02 12:07 15:50 19:13 20:16
12 CN 26 Muharram 04:00 05:02 12:08 15:50 19:13 20:15
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 05:03 12:08 15:50 19:12 20:15
14 Thứ 3 28 Muharram 04:01 05:04 12:08 15:50 19:12 20:14
15 Thứ 4 29 Muharram 04:02 05:04 12:08 15:51 19:12 20:14
16 Thứ 5 1 Safar 04:03 05:05 12:08 15:51 19:11 20:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:03 05:05 12:08 15:51 19:11 20:13
18 Thứ 7 3 Safar 04:04 05:06 12:08 15:51 19:10 20:12
19 CN 4 Safar 04:05 05:07 12:08 15:51 19:10 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 04:06 05:07 12:08 15:51 19:09 20:11
21 Thứ 3 6 Safar 04:07 05:08 12:08 15:51 19:09 20:10
22 Thứ 4 7 Safar 04:07 05:09 12:08 15:51 19:08 20:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:08 05:09 12:09 15:51 19:08 20:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:10 12:09 15:51 19:07 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 05:10 12:09 15:51 19:07 20:07
26 CN 11 Safar 04:11 05:11 12:09 15:51 19:06 20:07
27 Thứ 2 12 Safar 04:11 05:12 12:09 15:51 19:05 20:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:12 05:12 12:09 15:51 19:05 20:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:13 05:13 12:09 15:51 19:04 20:04
30 Thứ 5 15 Safar 04:14 05:14 12:09 15:51 19:03 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:15 05:15 12:08 15:51 19:02 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapenchuang vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/mapenchuang/calendar.ics