Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Qingyi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Qingyi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:13 04:56 12:08 15:54 19:42 20:39
2 Thứ 5 16 Muharram 03:14 04:56 12:09 15:55 19:42 20:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:14 04:57 12:09 15:55 19:41 20:39
4 Thứ 7 18 Muharram 03:15 04:57 12:09 15:55 19:41 20:38
5 CN 19 Muharram 03:16 04:58 12:09 15:55 19:41 20:38
6 Thứ 2 20 Muharram 03:16 04:58 12:09 15:55 19:41 20:38
7 Thứ 3 21 Muharram 03:17 04:59 12:10 15:55 19:41 20:38
8 Thứ 4 22 Muharram 03:18 04:59 12:10 15:56 19:41 20:37
9 Thứ 5 23 Muharram 03:18 05:00 12:10 15:56 19:40 20:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:19 05:00 12:10 15:56 19:40 20:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:20 05:01 12:10 15:56 19:40 20:36
12 CN 26 Muharram 03:21 05:01 12:10 15:56 19:39 20:36
13 Thứ 2 27 Muharram 03:22 05:02 12:10 15:56 19:39 20:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:22 05:03 12:10 15:56 19:39 20:35
15 Thứ 4 29 Muharram 03:23 05:03 12:11 15:56 19:38 20:34
16 Thứ 5 1 Safar 03:24 05:04 12:11 15:56 19:38 20:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:25 05:05 12:11 15:57 19:37 20:33
18 Thứ 7 3 Safar 03:26 05:05 12:11 15:57 19:37 20:32
19 CN 4 Safar 03:27 05:06 12:11 15:57 19:36 20:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:28 05:07 12:11 15:57 19:36 20:31
21 Thứ 3 6 Safar 03:29 05:07 12:11 15:57 19:35 20:30
22 Thứ 4 7 Safar 03:30 05:08 12:11 15:57 19:34 20:29
23 Thứ 5 8 Safar 03:31 05:09 12:11 15:57 19:34 20:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:32 05:09 12:11 15:57 19:33 20:27
25 Thứ 7 10 Safar 03:33 05:10 12:11 15:57 19:32 20:27
26 CN 11 Safar 03:34 05:11 12:11 15:56 19:32 20:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:35 05:11 12:11 15:56 19:31 20:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:36 05:12 12:11 15:56 19:30 20:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:37 05:13 12:11 15:56 19:29 20:23
30 Thứ 5 15 Safar 03:38 05:13 12:11 15:56 19:28 20:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:39 05:14 12:11 15:56 19:28 20:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Qingyi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/qingyi/calendar.ics