Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tsaohochen

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tsaohochen, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:15 05:00 12:11 15:57 19:23 21:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:16 05:00 12:11 15:57 19:23 21:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:17 05:00 12:12 15:57 19:23 21:07
4 Thứ 7 18 Muharram 03:17 05:01 12:12 15:57 19:23 21:06
5 CN 19 Muharram 03:18 05:01 12:12 15:57 19:23 21:06
6 Thứ 2 20 Muharram 03:19 05:02 12:12 15:57 19:23 21:06
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 05:02 12:12 15:58 19:22 21:05
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 05:03 12:13 15:58 19:22 21:05
9 Thứ 5 23 Muharram 03:21 05:03 12:13 15:58 19:22 21:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:22 05:04 12:13 15:58 19:22 21:04
11 Thứ 7 25 Muharram 03:22 05:05 12:13 15:58 19:21 21:04
12 CN 26 Muharram 03:23 05:05 12:13 15:58 19:21 21:03
13 Thứ 2 27 Muharram 03:24 05:06 12:13 15:58 19:21 21:03
14 Thứ 3 28 Muharram 03:25 05:06 12:13 15:58 19:20 21:02
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:07 12:13 15:59 19:20 21:01
16 Thứ 5 1 Safar 03:27 05:08 12:14 15:59 19:20 21:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:28 05:08 12:14 15:59 19:19 21:00
18 Thứ 7 3 Safar 03:28 05:09 12:14 15:59 19:19 20:59
19 CN 4 Safar 03:29 05:09 12:14 15:59 19:18 20:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:30 05:10 12:14 15:59 19:18 20:57
21 Thứ 3 6 Safar 03:31 05:11 12:14 15:59 19:17 20:57
22 Thứ 4 7 Safar 03:32 05:11 12:14 15:59 19:17 20:56
23 Thứ 5 8 Safar 03:33 05:12 12:14 15:59 19:16 20:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:34 05:13 12:14 15:59 19:15 20:54
25 Thứ 7 10 Safar 03:35 05:14 12:14 15:59 19:15 20:53
26 CN 11 Safar 03:36 05:14 12:14 15:59 19:14 20:52
27 Thứ 2 12 Safar 03:37 05:15 12:14 15:59 19:13 20:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:38 05:16 12:14 15:59 19:13 20:50
29 Thứ 4 14 Safar 03:39 05:16 12:14 15:58 19:12 20:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:40 05:17 12:14 15:58 19:11 20:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:41 05:18 12:14 15:58 19:10 20:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tsaohochen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/tsaohochen/calendar.ics