Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Jiangsu

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yixing

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yixing, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:40 05:00 12:04 15:43 19:09 20:29
2 Thứ 5 16 Muharram 03:40 05:00 12:05 15:44 19:09 20:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:41 05:00 12:05 15:44 19:09 20:29
4 Thứ 7 18 Muharram 03:41 05:01 12:05 15:44 19:09 20:29
5 CN 19 Muharram 03:42 05:01 12:05 15:44 19:09 20:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:42 05:02 12:05 15:44 19:09 20:28
7 Thứ 3 21 Muharram 03:43 05:02 12:06 15:45 19:09 20:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:44 05:03 12:06 15:45 19:09 20:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:44 05:03 12:06 15:45 19:08 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:45 05:04 12:06 15:45 19:08 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:46 05:04 12:06 15:45 19:08 20:27
12 CN 26 Muharram 03:46 05:05 12:06 15:45 19:08 20:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:47 05:05 12:06 15:46 19:07 20:26
14 Thứ 3 28 Muharram 03:48 05:06 12:06 15:46 19:07 20:25
15 Thứ 4 29 Muharram 03:48 05:06 12:07 15:46 19:07 20:25
16 Thứ 5 1 Safar 03:49 05:07 12:07 15:46 19:06 20:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:50 05:08 12:07 15:46 19:06 20:24
18 Thứ 7 3 Safar 03:51 05:08 12:07 15:46 19:06 20:23
19 CN 4 Safar 03:51 05:09 12:07 15:46 19:05 20:23
20 Thứ 2 5 Safar 03:52 05:09 12:07 15:46 19:05 20:22
21 Thứ 3 6 Safar 03:53 05:10 12:07 15:46 19:04 20:21
22 Thứ 4 7 Safar 03:54 05:11 12:07 15:47 19:04 20:21
23 Thứ 5 8 Safar 03:55 05:11 12:07 15:47 19:03 20:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 05:12 12:07 15:47 19:03 20:19
25 Thứ 7 10 Safar 03:56 05:12 12:07 15:47 19:02 20:18
26 CN 11 Safar 03:57 05:13 12:07 15:47 19:01 20:17
27 Thứ 2 12 Safar 03:58 05:14 12:07 15:47 19:01 20:17
28 Thứ 3 13 Safar 03:59 05:14 12:07 15:47 19:00 20:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:00 05:15 12:07 15:47 19:00 20:15
30 Thứ 5 15 Safar 04:00 05:16 12:07 15:47 18:59 20:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:01 05:16 12:07 15:47 18:58 20:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yixing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/jiangsu/yixing/calendar.ics