Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Ningxia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caomiao

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caomiao, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:51 05:38 12:51 16:40 20:04 21:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:51 05:38 12:51 16:41 20:05 21:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:50 05:37 12:51 16:41 20:05 21:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:50 05:37 12:51 16:41 20:06 21:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:49 05:37 12:52 16:41 20:06 21:47
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:49 05:37 12:52 16:41 20:07 21:48
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:48 05:36 12:52 16:42 20:08 21:48
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:48 05:36 12:52 16:42 20:08 21:49
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:47 05:36 12:52 16:42 20:09 21:50
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:47 05:36 12:53 16:42 20:09 21:51
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:47 05:36 12:53 16:43 20:10 21:51
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:47 05:36 12:53 16:43 20:10 21:52
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:47 05:36 12:53 16:43 20:10 21:52
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:46 05:36 12:53 16:43 20:11 21:53
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:46 05:36 12:54 16:43 20:11 21:53
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:46 05:36 12:54 16:44 20:12 21:54
17 Thứ 4 1 Muharram 03:46 05:36 12:54 16:44 20:12 21:54
18 Thứ 5 2 Muharram 03:46 05:36 12:54 16:44 20:12 21:55
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:46 05:36 12:54 16:44 20:13 21:55
20 Thứ 7 4 Muharram 03:47 05:36 12:55 16:45 20:13 21:55
21 CN 5 Muharram 03:47 05:37 12:55 16:45 20:13 21:56
22 Thứ 2 6 Muharram 03:47 05:37 12:55 16:45 20:13 21:56
23 Thứ 3 7 Muharram 03:47 05:37 12:55 16:45 20:14 21:56
24 Thứ 4 8 Muharram 03:47 05:37 12:56 16:45 20:14 21:56
25 Thứ 5 9 Muharram 03:48 05:38 12:56 16:46 20:14 21:56
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:48 05:38 12:56 16:46 20:14 21:56
27 Thứ 7 11 Muharram 03:49 05:38 12:56 16:46 20:14 21:56
28 CN 12 Muharram 03:49 05:39 12:56 16:46 20:14 21:56
29 Thứ 2 13 Muharram 03:50 05:39 12:57 16:46 20:14 21:56
30 Thứ 3 14 Muharram 03:50 05:39 12:57 16:47 20:14 21:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caomiao vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/ningxia/caomiao/calendar.ics