Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

China · Ningxia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Xiyonggu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho China là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Xiyonggu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:17 05:56 12:51 16:40 20:06 21:01
2 04:15 05:55 12:51 16:40 20:07 21:02
3 04:14 05:54 12:51 16:40 20:08 21:04
4 04:12 05:53 12:50 16:40 20:09 21:05
5 04:10 05:51 12:50 16:41 20:10 21:06
6 04:09 05:50 12:50 16:41 20:11 21:08
7 04:07 05:49 12:50 16:41 20:12 21:09
8 04:06 05:48 12:50 16:41 20:13 21:10
9 04:04 05:47 12:50 16:42 20:14 21:11
10 04:03 05:46 12:50 16:42 20:15 21:13
11 04:01 05:45 12:50 16:42 20:16 21:14
12 04:00 05:44 12:50 16:42 20:17 21:15
13 03:58 05:43 12:50 16:42 20:18 21:16
14 03:57 05:42 12:50 16:43 20:19 21:18
15 03:56 05:41 12:50 16:43 20:20 21:19
16 03:54 05:40 12:50 16:43 20:21 21:20
17 03:53 05:39 12:50 16:43 20:22 21:21
18 03:52 05:39 12:50 16:44 20:23 21:22
19 03:50 05:38 12:50 16:44 20:24 21:24
20 03:49 05:37 12:50 16:44 20:25 21:25
21 03:48 05:36 12:50 16:44 20:26 21:26
22 03:47 05:35 12:50 16:45 20:26 21:27
23 03:46 05:35 12:50 16:45 20:27 21:28
24 03:44 05:34 12:50 16:45 20:28 21:29
25 03:43 05:33 12:50 16:45 20:29 21:30
26 03:42 05:33 12:51 16:46 20:30 21:32
27 03:41 05:32 12:51 16:46 20:31 21:33
28 03:40 05:32 12:51 16:46 20:32 21:34
29 03:39 05:31 12:51 16:46 20:33 21:35
30 03:38 05:31 12:51 16:47 20:33 21:36
31 03:38 05:30 12:51 16:47 20:34 21:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Xiyonggu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/ningxia/xiyonggu/calendar.ics