Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Shaanxi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chingyaochen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chingyaochen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:48 05:32 12:46 16:33 20:21 21:19
2 Thứ 5 16 Muharram 03:49 05:33 12:46 16:33 20:21 21:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:49 05:33 12:46 16:34 20:21 21:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:50 05:33 12:47 16:34 20:20 21:18
5 CN 19 Muharram 03:51 05:34 12:47 16:34 20:20 21:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:51 05:34 12:47 16:34 20:20 21:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:52 05:35 12:47 16:34 20:20 21:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:53 05:36 12:47 16:34 20:20 21:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:54 05:36 12:47 16:34 20:19 21:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:54 05:37 12:48 16:35 20:19 21:16
11 Thứ 7 25 Muharram 03:55 05:37 12:48 16:35 20:19 21:16
12 CN 26 Muharram 03:56 05:38 12:48 16:35 20:18 21:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:57 05:38 12:48 16:35 20:18 21:15
14 Thứ 3 28 Muharram 03:58 05:39 12:48 16:35 20:18 21:14
15 Thứ 4 29 Muharram 03:59 05:40 12:48 16:35 20:17 21:14
16 Thứ 5 1 Safar 04:00 05:40 12:48 16:35 20:17 21:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:01 05:41 12:48 16:35 20:16 21:12
18 Thứ 7 3 Safar 04:01 05:42 12:48 16:35 20:16 21:12
19 CN 4 Safar 04:02 05:42 12:49 16:35 20:15 21:11
20 Thứ 2 5 Safar 04:03 05:43 12:49 16:35 20:14 21:10
21 Thứ 3 6 Safar 04:04 05:44 12:49 16:35 20:14 21:09
22 Thứ 4 7 Safar 04:05 05:44 12:49 16:35 20:13 21:09
23 Thứ 5 8 Safar 04:06 05:45 12:49 16:35 20:13 21:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:08 05:46 12:49 16:35 20:12 21:07
25 Thứ 7 10 Safar 04:09 05:46 12:49 16:35 20:11 21:06
26 CN 11 Safar 04:10 05:47 12:49 16:35 20:10 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 04:11 05:48 12:49 16:35 20:10 21:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:12 05:49 12:49 16:35 20:09 21:03
29 Thứ 4 14 Safar 04:13 05:49 12:49 16:35 20:08 21:02
30 Thứ 5 15 Safar 04:14 05:50 12:49 16:35 20:07 21:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:15 05:51 12:49 16:34 20:06 21:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chingyaochen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/shaanxi/chingyaochen/calendar.ics