Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Shaanxi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dongzigoukou

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dongzigoukou, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:59 05:39 12:48 16:32 20:18 21:14
2 Thứ 5 16 Muharram 04:00 05:40 12:49 16:32 20:18 21:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:00 05:40 12:49 16:32 20:18 21:14
4 Thứ 7 18 Muharram 04:01 05:40 12:49 16:32 20:18 21:13
5 CN 19 Muharram 04:01 05:41 12:49 16:32 20:18 21:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:02 05:41 12:49 16:32 20:17 21:13
7 Thứ 3 21 Muharram 04:03 05:42 12:49 16:33 20:17 21:13
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:42 12:50 16:33 20:17 21:12
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:43 12:50 16:33 20:17 21:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:05 05:43 12:50 16:33 20:16 21:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:06 05:44 12:50 16:33 20:16 21:11
12 CN 26 Muharram 04:06 05:45 12:50 16:33 20:16 21:11
13 Thứ 2 27 Muharram 04:07 05:45 12:50 16:34 20:16 21:10
14 Thứ 3 28 Muharram 04:08 05:46 12:50 16:34 20:15 21:10
15 Thứ 4 29 Muharram 04:09 05:46 12:51 16:34 20:15 21:09
16 Thứ 5 1 Safar 04:10 05:47 12:51 16:34 20:14 21:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:11 05:47 12:51 16:34 20:14 21:08
18 Thứ 7 3 Safar 04:11 05:48 12:51 16:34 20:13 21:07
19 CN 4 Safar 04:12 05:49 12:51 16:34 20:13 21:07
20 Thứ 2 5 Safar 04:13 05:49 12:51 16:34 20:12 21:06
21 Thứ 3 6 Safar 04:14 05:50 12:51 16:34 20:12 21:05
22 Thứ 4 7 Safar 04:15 05:51 12:51 16:34 20:11 21:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 05:51 12:51 16:34 20:11 21:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:17 05:52 12:51 16:34 20:10 21:03
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 05:53 12:51 16:34 20:09 21:02
26 CN 11 Safar 04:19 05:53 12:51 16:34 20:08 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 04:20 05:54 12:51 16:34 20:08 21:01
28 Thứ 3 13 Safar 04:21 05:55 12:51 16:34 20:07 21:00
29 Thứ 4 14 Safar 04:22 05:55 12:51 16:34 20:06 20:59
30 Thứ 5 15 Safar 04:23 05:56 12:51 16:34 20:05 20:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:24 05:57 12:51 16:34 20:05 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dongzigoukou vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/shaanxi/dongzigoukou/calendar.ics