Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Shanghai

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hexing, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:31 04:52 11:57 15:36 19:02 20:22
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 04:52 11:57 15:37 19:02 20:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:32 04:52 11:57 15:37 19:02 20:22
4 Thứ 7 18 Muharram 03:33 04:53 11:57 15:37 19:02 20:22
5 CN 19 Muharram 03:33 04:53 11:58 15:37 19:02 20:22
6 Thứ 2 20 Muharram 03:34 04:54 11:58 15:37 19:02 20:22
7 Thứ 3 21 Muharram 03:35 04:54 11:58 15:38 19:02 20:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:35 04:55 11:58 15:38 19:02 20:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 04:55 11:58 15:38 19:01 20:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:37 04:56 11:58 15:38 19:01 20:20
11 Thứ 7 25 Muharram 03:37 04:56 11:59 15:38 19:01 20:20
12 CN 26 Muharram 03:38 04:57 11:59 15:38 19:01 20:20
13 Thứ 2 27 Muharram 03:39 04:57 11:59 15:39 19:00 20:19
14 Thứ 3 28 Muharram 03:39 04:58 11:59 15:39 19:00 20:19
15 Thứ 4 29 Muharram 03:40 04:58 11:59 15:39 19:00 20:18
16 Thứ 5 1 Safar 03:41 04:59 11:59 15:39 18:59 20:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:42 05:00 11:59 15:39 18:59 20:17
18 Thứ 7 3 Safar 03:42 05:00 11:59 15:39 18:59 20:16
19 CN 4 Safar 03:43 05:01 11:59 15:39 18:58 20:16
20 Thứ 2 5 Safar 03:44 05:01 12:00 15:39 18:58 20:15
21 Thứ 3 6 Safar 03:45 05:02 12:00 15:39 18:57 20:14
22 Thứ 4 7 Safar 03:45 05:03 12:00 15:40 18:57 20:14
23 Thứ 5 8 Safar 03:46 05:03 12:00 15:40 18:56 20:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:47 05:04 12:00 15:40 18:56 20:12
25 Thứ 7 10 Safar 03:48 05:04 12:00 15:40 18:55 20:11
26 CN 11 Safar 03:49 05:05 12:00 15:40 18:54 20:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:50 05:06 12:00 15:40 18:54 20:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:50 05:06 12:00 15:40 18:53 20:09
29 Thứ 4 14 Safar 03:51 05:07 12:00 15:40 18:52 20:08
30 Thứ 5 15 Safar 03:52 05:08 12:00 15:39 18:52 20:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:53 05:08 12:00 15:39 18:51 20:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hexing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/shanghai/hexing/calendar.ics