Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Trung Quốc · Xinjiang

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dol

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Trung Quốc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dol, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:33 07:20 14:37 18:28 22:14 23:14
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:32 07:20 14:37 18:29 22:15 23:15
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:32 07:20 14:37 18:29 22:15 23:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:31 07:19 14:37 18:29 22:16 23:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:31 07:19 14:37 18:29 22:17 23:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:30 07:19 14:37 18:30 22:17 23:18
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:30 07:19 14:38 18:30 22:18 23:19
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:29 07:19 14:38 18:30 22:18 23:19
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:29 07:18 14:38 18:30 22:19 23:20
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:29 07:18 14:38 18:30 22:20 23:21
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:38 18:31 22:20 23:21
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:39 18:31 22:21 23:22
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:39 18:31 22:21 23:22
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:39 18:31 22:22 23:23
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:39 18:32 22:22 23:23
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:28 07:18 14:39 18:32 22:22 23:24
17 Thứ 4 1 Muharram 05:28 07:18 14:40 18:32 22:23 23:24
18 Thứ 5 2 Muharram 05:28 07:18 14:40 18:32 22:23 23:25
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:28 07:19 14:40 18:33 22:23 23:25
20 Thứ 7 4 Muharram 05:28 07:19 14:40 18:33 22:24 23:25
21 CN 5 Muharram 05:28 07:19 14:40 18:33 22:24 23:26
22 Thứ 2 6 Muharram 05:28 07:19 14:41 18:33 22:24 23:26
23 Thứ 3 7 Muharram 05:28 07:19 14:41 18:33 22:24 23:26
24 Thứ 4 8 Muharram 05:29 07:20 14:41 18:34 22:24 23:26
25 Thứ 5 9 Muharram 05:29 07:20 14:41 18:34 22:25 23:26
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:30 07:20 14:42 18:34 22:25 23:26
27 Thứ 7 11 Muharram 05:30 07:21 14:42 18:34 22:25 23:26
28 CN 12 Muharram 05:30 07:21 14:42 18:34 22:25 23:26
29 Thứ 2 13 Muharram 05:31 07:21 14:42 18:35 22:25 23:26
30 Thứ 3 14 Muharram 05:31 07:22 14:42 18:35 22:25 23:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dol vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/xinjiang/dol/calendar.ics