Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

China · Xizang

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lhasa

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho China là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lhasa, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Shanghai.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:49 07:14 13:53 17:29 20:50 21:37
2 05:48 07:13 13:53 17:29 20:50 21:38
3 05:47 07:12 13:53 17:29 20:51 21:39
4 05:46 07:11 13:52 17:29 20:52 21:40
5 05:45 07:10 13:52 17:29 20:52 21:40
6 05:44 07:10 13:52 17:28 20:53 21:41
7 05:43 07:09 13:52 17:28 20:54 21:42
8 05:42 07:08 13:52 17:28 20:54 21:43
9 05:41 07:07 13:52 17:28 20:55 21:44
10 05:40 07:07 13:52 17:28 20:56 21:45
11 05:39 07:06 13:52 17:28 20:56 21:45
12 05:38 07:05 13:52 17:28 20:57 21:46
13 05:37 07:05 13:52 17:28 20:58 21:47
14 05:36 07:04 13:52 17:28 20:58 21:48
15 05:35 07:03 13:52 17:28 20:59 21:49
16 05:34 07:03 13:52 17:28 21:00 21:49
17 05:33 07:02 13:52 17:28 21:00 21:50
18 05:32 07:01 13:52 17:28 21:01 21:51
19 05:32 07:01 13:52 17:28 21:02 21:52
20 05:31 07:00 13:52 17:28 21:02 21:53
21 05:30 07:00 13:52 17:28 21:03 21:53
22 05:29 06:59 13:52 17:28 21:04 21:54
23 05:29 06:59 13:52 17:28 21:04 21:55
24 05:28 06:59 13:52 17:28 21:05 21:56
25 05:27 06:58 13:52 17:28 21:06 21:56
26 05:27 06:58 13:53 17:28 21:06 21:57
27 05:26 06:57 13:53 17:28 21:07 21:58
28 05:26 06:57 13:53 17:28 21:07 21:59
29 05:25 06:57 13:53 17:28 21:08 21:59
30 05:25 06:56 13:53 17:28 21:09 22:00
31 05:24 06:56 13:53 17:28 21:09 22:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lhasa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/china/xizang/lhasa/calendar.ics