Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Colombia · Tolima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mirolindo

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Bogota.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Colombia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mirolindo, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Bogota.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:22 18:06 19:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:23 18:07 19:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:23 18:07 19:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:23 18:07 19:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:23 18:07 19:09
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:41 05:47 11:57 15:24 18:07 19:09
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:41 05:48 11:58 15:24 18:08 19:10
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:41 05:48 11:58 15:24 18:08 19:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:41 05:48 11:58 15:25 18:08 19:10
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:42 05:48 11:58 15:25 18:08 19:10
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:42 05:48 11:58 15:25 18:08 19:11
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:42 05:48 11:59 15:25 18:09 19:11
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:42 05:49 11:59 15:26 18:09 19:11
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:42 05:49 11:59 15:26 18:09 19:11
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:42 05:49 11:59 15:26 18:09 19:12
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:43 05:49 11:59 15:26 18:10 19:12
17 Thứ 4 1 Muharram 04:43 05:49 12:00 15:27 18:10 19:12
18 Thứ 5 2 Muharram 04:43 05:50 12:00 15:27 18:10 19:12
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:43 05:50 12:00 15:27 18:10 19:13
20 Thứ 7 4 Muharram 04:43 05:50 12:00 15:27 18:10 19:13
21 CN 5 Muharram 04:44 05:50 12:01 15:27 18:11 19:13
22 Thứ 2 6 Muharram 04:44 05:51 12:01 15:28 18:11 19:13
23 Thứ 3 7 Muharram 04:44 05:51 12:01 15:28 18:11 19:13
24 Thứ 4 8 Muharram 04:44 05:51 12:01 15:28 18:11 19:14
25 Thứ 5 9 Muharram 04:44 05:51 12:01 15:28 18:12 19:14
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:45 05:51 12:02 15:28 18:12 19:14
27 Thứ 7 11 Muharram 04:45 05:52 12:02 15:29 18:12 19:14
28 CN 12 Muharram 04:45 05:52 12:02 15:29 18:12 19:14
29 Thứ 2 13 Muharram 04:45 05:52 12:02 15:29 18:12 19:15
30 Thứ 3 14 Muharram 04:46 05:52 12:02 15:29 18:13 19:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mirolindo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/colombia/tolima/mirolindo/calendar.ics