Đi tới nội dung chính
26 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Cộng hòa Congo · Pool Department

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Migengé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Brazzaville.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cộng hòa Congo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Migengé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Brazzaville.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:50 06:03 11:59 15:23 18:12 18:53
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:50 06:03 12:00 15:23 18:12 18:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:50 06:03 12:00 15:23 18:12 18:53
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:51 06:04 12:00 15:23 18:12 18:53
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:51 06:04 12:00 15:23 18:12 18:53
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:51 06:04 12:00 15:23 18:12 18:54
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:51 06:04 12:00 15:24 18:13 18:54
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:51 06:04 12:01 15:24 18:13 18:54
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:51 06:05 12:01 15:24 18:13 18:54
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:52 06:05 12:01 15:24 18:13 18:54
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:52 06:05 12:01 15:24 18:13 18:55
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:52 06:05 12:01 15:25 18:14 18:55
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:52 06:06 12:02 15:25 18:14 18:55
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:52 06:06 12:02 15:25 18:14 18:55
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:53 06:06 12:02 15:25 18:14 18:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:53 06:06 12:02 15:26 18:14 18:56
17 Thứ 4 1 Muharram 04:53 06:07 12:03 15:26 18:15 18:56
18 Thứ 5 2 Muharram 04:53 06:07 12:03 15:26 18:15 18:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:53 06:07 12:03 15:26 18:15 18:56
20 Thứ 7 4 Muharram 04:54 06:07 12:03 15:26 18:15 18:57
21 CN 5 Muharram 04:54 06:07 12:03 15:27 18:15 18:57
22 Thứ 2 6 Muharram 04:54 06:08 12:04 15:27 18:16 18:57
23 Thứ 3 7 Muharram 04:54 06:08 12:04 15:27 18:16 18:57
24 Thứ 4 8 Muharram 04:54 06:08 12:04 15:27 18:16 18:57
25 Thứ 5 9 Muharram 04:55 06:08 12:04 15:27 18:16 18:58
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:55 06:08 12:04 15:28 18:16 18:58
27 Thứ 7 11 Muharram 04:55 06:09 12:05 15:28 18:17 18:58
28 CN 12 Muharram 04:55 06:09 12:05 15:28 18:17 18:58
29 Thứ 2 13 Muharram 04:56 06:09 12:05 15:28 18:17 18:58
30 Thứ 3 14 Muharram 04:56 06:09 12:05 15:29 18:17 18:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Migengé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/congo/pool/migenge/calendar.ics