Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Granma

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Guaimara

Phương pháp: Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS). Múi giờ: America/Havana.

⚠ Đang hiển thị Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Guaimara, Phương pháp: Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS). Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:57 06:30 13:08 16:26 19:46 21:09
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:57 06:30 13:08 16:26 19:46 21:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:57 06:30 13:08 16:27 19:47 21:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:57 06:30 13:08 16:27 19:47 21:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:09 16:28 19:47 21:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:09 16:28 19:48 21:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:09 16:29 19:48 21:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:09 16:29 19:48 21:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:09 16:29 19:49 21:12
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:10 16:30 19:49 21:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:10 16:30 19:49 21:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:10 16:31 19:50 21:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:10 16:31 19:50 21:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:56 06:30 13:10 16:31 19:50 21:14
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:56 06:31 13:11 16:32 19:51 21:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:56 06:31 13:11 16:32 19:51 21:15
17 Thứ 4 1 Muharram 04:56 06:31 13:11 16:32 19:51 21:15
18 Thứ 5 2 Muharram 04:57 06:31 13:11 16:33 19:51 21:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:57 06:31 13:11 16:33 19:52 21:16
20 Thứ 7 4 Muharram 04:57 06:31 13:12 16:33 19:52 21:16
21 CN 5 Muharram 04:57 06:32 13:12 16:33 19:52 21:16
22 Thứ 2 6 Muharram 04:57 06:32 13:12 16:33 19:52 21:17
23 Thứ 3 7 Muharram 04:58 06:32 13:12 16:34 19:53 21:17
24 Thứ 4 8 Muharram 04:58 06:32 13:13 16:34 19:53 21:17
25 Thứ 5 9 Muharram 04:58 06:33 13:13 16:34 19:53 21:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:58 06:33 13:13 16:34 19:53 21:17
27 Thứ 7 11 Muharram 04:59 06:33 13:13 16:34 19:53 21:17
28 CN 12 Muharram 04:59 06:33 13:13 16:34 19:53 21:17
29 Thứ 2 13 Muharram 04:59 06:34 13:14 16:34 19:54 21:17
30 Thứ 3 14 Muharram 05:00 06:34 13:14 16:34 19:54 21:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Guaimara vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/granma/guaimara/calendar.ics