Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Cuba · Holguin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cocal

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Cuba là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cocal, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Havana.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:01 06:26 13:07 16:26 19:48 21:07
2 Thứ 5 16 Muharram 05:02 06:26 13:07 16:27 19:48 21:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:02 06:26 13:07 16:26 19:48 21:07
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:27 13:07 16:26 19:48 21:07
5 CN 19 Muharram 05:03 06:27 13:07 16:26 19:48 21:07
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:27 13:08 16:26 19:48 21:06
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:28 13:08 16:26 19:48 21:06
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:28 13:08 16:26 19:48 21:06
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:29 13:08 16:26 19:48 21:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:29 13:08 16:26 19:47 21:06
11 Thứ 7 25 Muharram 05:06 06:29 13:08 16:25 19:47 21:06
12 CN 26 Muharram 05:06 06:30 13:08 16:25 19:47 21:05
13 Thứ 2 27 Muharram 05:07 06:30 13:09 16:25 19:47 21:05
14 Thứ 3 28 Muharram 05:07 06:30 13:09 16:25 19:47 21:05
15 Thứ 4 29 Muharram 05:08 06:31 13:09 16:24 19:47 21:05
16 Thứ 5 1 Safar 05:08 06:31 13:09 16:24 19:47 21:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:09 06:32 13:09 16:24 19:46 21:04
18 Thứ 7 3 Safar 05:09 06:32 13:09 16:23 19:46 21:04
19 CN 4 Safar 05:10 06:32 13:09 16:23 19:46 21:03
20 Thứ 2 5 Safar 05:11 06:33 13:09 16:22 19:46 21:03
21 Thứ 3 6 Safar 05:11 06:33 13:09 16:23 19:45 21:02
22 Thứ 4 7 Safar 05:12 06:33 13:09 16:23 19:45 21:02
23 Thứ 5 8 Safar 05:12 06:34 13:09 16:23 19:45 21:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:13 06:34 13:09 16:24 19:44 21:01
25 Thứ 7 10 Safar 05:13 06:35 13:09 16:24 19:44 21:00
26 CN 11 Safar 05:14 06:35 13:09 16:24 19:44 21:00
27 Thứ 2 12 Safar 05:14 06:35 13:09 16:24 19:43 20:59
28 Thứ 3 13 Safar 05:15 06:36 13:09 16:25 19:43 20:59
29 Thứ 4 14 Safar 05:16 06:36 13:09 16:25 19:42 20:58
30 Thứ 5 15 Safar 05:16 06:37 13:09 16:25 19:42 20:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:17 06:37 13:09 16:26 19:42 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cocal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/cuba/holguin/cocal/calendar.ics