Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Hovedstaden

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Allinge

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Allinge, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:22 04:28 12:59 17:25 21:29 23:28
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:22 04:27 12:59 17:26 21:30 23:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:22 04:26 12:59 17:26 21:32 23:29
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:21 04:25 12:59 17:27 21:33 23:30
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:21 04:24 12:59 17:27 21:34 23:30
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:21 04:24 12:59 17:28 21:35 23:31
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:21 04:23 13:00 17:28 21:36 23:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:21 04:22 13:00 17:29 21:37 23:32
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:21 04:22 13:00 17:29 21:38 23:33
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:20 04:21 13:00 17:30 21:39 23:33
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:20 04:21 13:00 17:30 21:40 23:34
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:20 04:20 13:01 17:31 21:41 23:34
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:20 04:20 13:01 17:31 21:42 23:34
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:20 04:20 13:01 17:31 21:42 23:35
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:20 04:19 13:01 17:32 21:43 23:35
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:20 04:19 13:01 17:32 21:44 23:36
17 Thứ 4 1 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:32 21:44 23:36
18 Thứ 5 2 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:33 21:45 23:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:33 21:45 23:37
20 Thứ 7 4 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:33 21:45 23:37
21 CN 5 Muharram 02:21 04:19 13:02 17:33 21:46 23:37
22 Thứ 2 6 Muharram 02:21 04:20 13:03 17:34 21:46 23:37
23 Thứ 3 7 Muharram 02:22 04:20 13:03 17:34 21:46 23:38
24 Thứ 4 8 Muharram 02:22 04:20 13:03 17:34 21:46 23:38
25 Thứ 5 9 Muharram 02:22 04:21 13:03 17:34 21:46 23:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:23 04:21 13:04 17:34 21:46 23:38
27 Thứ 7 11 Muharram 02:23 04:22 13:04 17:34 21:46 23:38
28 CN 12 Muharram 02:23 04:22 13:04 17:34 21:46 23:38
29 Thứ 2 13 Muharram 02:24 04:23 13:04 17:34 21:45 23:38
30 Thứ 3 14 Muharram 02:24 04:24 13:04 17:34 21:45 23:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Allinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/hovedstaden/allinge/calendar.ics