Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daugård

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daugård, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 04:41 13:25 17:56 22:09 00:08
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:42 13:25 17:56 22:08 00:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 04:43 13:25 17:56 22:08 00:08
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 04:44 13:26 17:56 22:07 00:07
5 CN 19 Muharram 02:44 04:45 13:26 17:56 22:06 00:07
6 Thứ 2 20 Muharram 02:45 04:46 13:26 17:56 22:06 00:07
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 04:47 13:26 17:55 22:05 00:07
8 Thứ 4 22 Muharram 02:46 04:48 13:26 17:55 22:04 00:07
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 04:49 13:26 17:55 22:03 00:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:47 04:51 13:26 17:55 22:02 00:06
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 04:52 13:27 17:55 22:01 00:06
12 CN 26 Muharram 02:48 04:53 13:27 17:54 22:00 00:06
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 04:55 13:27 17:54 21:59 00:05
14 Thứ 3 28 Muharram 02:49 04:56 13:27 17:54 21:58 00:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:50 04:57 13:27 17:53 21:57 00:04
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 04:59 13:27 17:53 21:55 00:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:00 13:27 17:53 21:54 00:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:52 05:02 13:27 17:52 21:53 00:03
19 CN 4 Safar 02:52 05:04 13:27 17:52 21:51 00:02
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 05:05 13:28 17:51 21:50 00:02
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 05:07 13:28 17:51 21:48 00:01
22 Thứ 4 7 Safar 02:54 05:08 13:28 17:50 21:47 00:01
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:10 13:28 17:50 21:45 00:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:12 13:28 17:49 21:44 00:00
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:13 13:28 17:48 21:42 23:59
26 CN 11 Safar 02:57 05:15 13:28 17:48 21:40 23:58
27 Thứ 2 12 Safar 02:58 05:17 13:28 17:47 21:38 23:58
28 Thứ 3 13 Safar 02:59 05:19 13:28 17:46 21:37 23:57
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:20 13:28 17:46 21:35 23:56
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:22 13:28 17:45 21:33 23:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:24 13:28 17:44 21:31 23:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Daugård vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/daugard/calendar.ics