Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kysing

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kysing, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:53 04:37 13:23 17:54 22:44 23:39
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 04:38 13:23 17:54 22:43 23:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:54 04:39 13:23 17:54 22:43 23:39
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 04:40 13:23 17:54 22:42 23:39
5 CN 19 Muharram 02:56 04:41 13:23 17:54 22:41 23:38
6 Thứ 2 20 Muharram 02:56 04:42 13:24 17:54 22:40 23:38
7 Thứ 3 21 Muharram 02:57 04:43 13:24 17:54 22:39 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 04:44 13:24 17:54 22:38 23:37
9 Thứ 5 23 Muharram 02:58 04:45 13:24 17:54 22:37 23:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:59 04:47 13:24 17:53 22:36 23:36
11 Thứ 7 25 Muharram 02:59 04:48 13:24 17:53 22:35 23:36
12 CN 26 Muharram 03:00 04:49 13:25 17:53 22:33 23:35
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 04:51 13:25 17:52 22:32 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:52 13:25 17:52 22:31 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:53 13:25 17:52 22:29 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 04:55 13:25 17:51 22:28 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:04 04:56 13:25 17:51 22:26 23:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 04:58 13:25 17:51 22:24 23:32
19 CN 4 Safar 03:05 05:00 13:25 17:50 22:23 23:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:01 13:25 17:50 22:21 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 03:07 05:03 13:25 17:49 22:19 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 03:08 05:04 13:25 17:49 22:17 23:29
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:06 13:25 17:48 22:16 23:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:08 13:25 17:47 22:14 01:09
25 Thứ 7 10 Safar 03:10 05:10 13:25 17:47 22:12 00:54
26 CN 11 Safar 03:11 05:11 13:25 17:46 22:10 00:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:12 05:13 13:25 17:45 22:08 00:36
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 05:15 13:25 17:45 22:06 00:29
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 05:17 13:25 17:44 22:04 00:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 05:19 13:25 17:43 22:02 00:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:20 13:25 17:42 21:59 00:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kysing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/kysing/calendar.ics