Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Midtjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Renderne

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Renderne, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 04:46 13:31 18:03 22:17 00:13
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 04:47 13:31 18:03 22:16 00:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 04:48 13:32 18:03 22:16 00:13
4 Thứ 7 18 Muharram 02:50 04:48 13:32 18:03 22:15 00:13
5 CN 19 Muharram 02:51 04:49 13:32 18:03 22:14 00:13
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 04:51 13:32 18:02 22:14 00:13
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 04:52 13:32 18:02 22:13 00:13
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 04:53 13:32 18:02 22:12 00:12
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 04:54 13:33 18:02 22:11 00:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 04:55 13:33 18:02 22:10 00:12
11 Thứ 7 25 Muharram 02:54 04:57 13:33 18:01 22:09 00:11
12 CN 26 Muharram 02:55 04:58 13:33 18:01 22:08 00:11
13 Thứ 2 27 Muharram 02:56 04:59 13:33 18:01 22:07 00:11
14 Thứ 3 28 Muharram 02:56 05:01 13:33 18:01 22:06 00:10
15 Thứ 4 29 Muharram 02:57 05:02 13:33 18:00 22:05 00:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:04 13:33 18:00 22:03 00:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:58 05:05 13:34 17:59 22:02 00:09
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:07 13:34 17:59 22:01 00:08
19 CN 4 Safar 03:00 05:08 13:34 17:58 21:59 00:08
20 Thứ 2 5 Safar 03:00 05:10 13:34 17:58 21:58 00:07
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 05:11 13:34 17:57 21:56 00:07
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:13 13:34 17:57 21:55 00:06
23 Thứ 5 8 Safar 03:02 05:15 13:34 17:56 21:53 00:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:03 05:17 13:34 17:56 21:51 00:05
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:18 13:34 17:55 21:50 00:04
26 CN 11 Safar 03:04 05:20 13:34 17:54 21:48 00:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:22 13:34 17:54 21:46 00:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:06 05:24 13:34 17:53 21:44 00:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:07 05:25 13:34 17:52 21:42 00:01
30 Thứ 5 15 Safar 03:07 05:27 13:34 17:52 21:41 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:08 05:29 13:34 17:51 21:39 00:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Renderne vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/midtjylland/renderne/calendar.ics