Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Nordjylland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grönderup

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grönderup, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 04:28 13:24 17:58 22:20 00:04
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:28 13:24 17:58 22:20 00:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 04:29 13:24 17:58 22:19 00:04
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:30 13:24 17:58 22:18 00:04
5 CN 19 Muharram 02:39 04:32 13:25 17:58 22:18 00:04
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:33 13:25 17:58 22:17 00:03
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:34 13:25 17:58 22:16 00:03
8 Thứ 4 22 Muharram 02:41 04:35 13:25 17:58 22:15 00:03
9 Thứ 5 23 Muharram 02:42 04:36 13:25 17:57 22:14 00:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:42 04:38 13:25 17:57 22:13 00:02
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 04:39 13:26 17:57 22:12 00:02
12 CN 26 Muharram 02:44 04:41 13:26 17:57 22:11 00:01
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 04:42 13:26 17:56 22:09 00:01
14 Thứ 3 28 Muharram 02:45 04:44 13:26 17:56 22:08 00:00
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 04:45 13:26 17:56 22:07 00:00
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 04:47 13:26 17:55 22:05 23:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:47 04:48 13:26 17:55 22:04 23:59
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 04:50 13:26 17:54 22:02 23:58
19 CN 4 Safar 02:49 04:52 13:26 17:54 22:01 23:57
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 04:54 13:26 17:53 21:59 23:57
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 04:55 13:26 17:53 21:58 23:56
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 04:57 13:27 17:52 21:56 23:55
23 Thứ 5 8 Safar 02:52 04:59 13:27 17:51 21:54 23:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:01 13:27 17:51 21:52 23:54
25 Thứ 7 10 Safar 02:53 05:03 13:27 17:50 21:50 23:53
26 CN 11 Safar 02:54 05:05 13:27 17:49 21:49 23:52
27 Thứ 2 12 Safar 02:55 05:07 13:27 17:49 21:47 23:51
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:09 13:27 17:48 21:45 23:50
29 Thứ 4 14 Safar 02:56 05:10 13:27 17:47 21:43 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 02:57 05:12 13:27 17:46 21:41 23:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:58 05:14 13:27 17:45 21:39 23:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grönderup vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/nordjylland/gronderup/calendar.ics