Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đan Mạch · Sjelland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bidsinge

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đan Mạch là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bidsinge, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Copenhagen.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 04:37 13:15 17:44 22:32 23:27
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:37 13:15 17:44 22:31 23:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 04:38 13:15 17:44 22:31 23:27
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:39 13:15 17:44 22:30 23:27
5 CN 19 Muharram 02:39 04:40 13:15 17:44 22:29 23:26
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:41 13:16 17:44 22:28 23:26
7 Thứ 3 21 Muharram 02:40 04:42 13:16 17:44 22:27 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 02:41 04:43 13:16 17:43 22:26 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 02:41 04:44 13:16 17:43 22:25 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:42 04:46 13:16 17:43 22:24 23:25
11 Thứ 7 25 Muharram 02:43 04:47 13:16 17:43 22:23 23:24
12 CN 26 Muharram 02:43 04:48 13:16 17:43 22:22 23:24
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 04:49 13:17 17:42 22:21 23:23
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 04:51 13:17 17:42 22:19 23:23
15 Thứ 4 29 Muharram 02:45 04:52 13:17 17:42 22:18 23:22
16 Thứ 5 1 Safar 02:46 04:53 13:17 17:41 22:16 23:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 04:55 13:17 17:41 22:15 23:21
18 Thứ 7 3 Safar 02:47 04:56 13:17 17:41 22:13 23:20
19 CN 4 Safar 02:48 04:58 13:17 17:40 22:12 00:55
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 04:59 13:17 17:40 22:10 00:44
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 05:01 13:17 17:39 22:09 00:36
22 Thứ 4 7 Safar 02:50 05:02 13:17 17:39 22:07 00:29
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 05:04 13:17 17:38 22:05 00:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:51 05:06 13:17 17:38 22:03 00:16
25 Thứ 7 10 Safar 02:52 05:07 13:17 17:37 22:01 00:11
26 CN 11 Safar 02:52 05:09 13:17 17:36 21:59 00:06
27 Thứ 2 12 Safar 02:53 05:11 13:17 17:36 21:58 00:01
28 Thứ 3 13 Safar 02:54 05:12 13:17 17:35 21:56 23:56
29 Thứ 4 14 Safar 02:54 05:14 13:17 17:34 21:54 23:52
30 Thứ 5 15 Safar 02:55 05:16 13:17 17:34 21:52 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:56 05:18 13:17 17:33 21:49 23:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bidsinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/denmark/sjelland/bidsinge/calendar.ics