Ecuador · El Oro
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở La Pérdida
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:32 | 19:11 |
| 2 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:32 | 19:11 |
| 3 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:32 | 19:11 |
| 4 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:32 | 19:11 |
| 5 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 6 | 05:08 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 7 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 8 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 9 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 10 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 11 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 12 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 13 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 14 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:39 | 18:31 | 19:11 |
| 15 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 16 | 05:07 | 06:18 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 17 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 18 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 19 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 20 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 21 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 22 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 23 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 24 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:40 | 18:31 | 19:11 |
| 25 | 05:07 | 06:19 | 12:17 | 15:41 | 18:31 | 19:11 |
| 26 | 05:07 | 06:20 | 12:17 | 15:41 | 18:31 | 19:12 |
| 27 | 05:07 | 06:20 | 12:17 | 15:41 | 18:31 | 19:12 |
| 28 | 05:07 | 06:20 | 12:18 | 15:41 | 18:31 | 19:12 |
| 29 | 05:08 | 06:20 | 12:18 | 15:41 | 18:31 | 19:12 |
| 30 | 05:08 | 06:20 | 12:18 | 15:41 | 18:31 | 19:12 |
| 31 | 05:08 | 06:21 | 12:18 | 15:42 | 18:31 | 19:12 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện La Pérdida vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/el-oro/la-perdida/calendar.ics