Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Esmeraldas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Same

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Same, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:10 06:13 12:17 15:37 18:21 19:20
2 05:10 06:13 12:17 15:38 18:21 19:20
3 05:09 06:13 12:17 15:38 18:21 19:20
4 05:09 06:12 12:17 15:38 18:21 19:20
5 05:09 06:12 12:17 15:38 18:21 19:20
6 05:09 06:12 12:17 15:38 18:21 19:20
7 05:09 06:12 12:17 15:38 18:21 19:20
8 05:08 06:12 12:17 15:39 18:21 19:20
9 05:08 06:12 12:16 15:39 18:21 19:20
10 05:08 06:12 12:16 15:39 18:21 19:21
11 05:08 06:12 12:16 15:39 18:21 19:21
12 05:08 06:12 12:16 15:39 18:21 19:21
13 05:08 06:12 12:16 15:39 18:21 19:21
14 05:08 06:12 12:16 15:40 18:21 19:21
15 05:07 06:12 12:16 15:40 18:21 19:21
16 05:07 06:12 12:16 15:40 18:21 19:21
17 05:07 06:12 12:16 15:40 18:21 19:21
18 05:07 06:12 12:16 15:40 18:21 19:21
19 05:07 06:12 12:16 15:40 18:21 19:22
20 05:07 06:12 12:17 15:41 18:21 19:22
21 05:07 06:12 12:17 15:41 18:21 19:22
22 05:07 06:12 12:17 15:41 18:21 19:22
23 05:07 06:12 12:17 15:41 18:22 19:22
24 05:07 06:12 12:17 15:41 18:22 19:22
25 05:07 06:12 12:17 15:42 18:22 19:23
26 05:07 06:12 12:17 15:42 18:22 19:23
27 05:07 06:12 12:17 15:42 18:22 19:23
28 05:07 06:12 12:17 15:42 18:22 19:23
29 05:07 06:12 12:17 15:42 18:22 19:23
30 05:07 06:13 12:18 15:43 18:22 19:24
31 05:07 06:13 12:18 15:43 18:23 19:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Same vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/esmeraldas/same/calendar.ics