Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Galapagos

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Progreso, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:44 07:00 13:02 16:27 19:04 20:20
2 Thứ 5 16 Muharram 05:45 07:00 13:02 16:27 19:04 20:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:45 07:00 13:02 16:28 19:05 20:20
4 Thứ 7 18 Muharram 05:45 07:01 13:03 16:28 19:05 20:20
5 CN 19 Muharram 05:45 07:01 13:03 16:28 19:05 20:20
6 Thứ 2 20 Muharram 05:45 07:01 13:03 16:28 19:05 20:21
7 Thứ 3 21 Muharram 05:46 07:01 13:03 16:28 19:05 20:21
8 Thứ 4 22 Muharram 05:46 07:01 13:03 16:28 19:05 20:21
9 Thứ 5 23 Muharram 05:46 07:01 13:03 16:28 19:06 20:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:46 07:01 13:04 16:28 19:06 20:21
11 Thứ 7 25 Muharram 05:46 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
12 CN 26 Muharram 05:47 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
13 Thứ 2 27 Muharram 05:47 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
14 Thứ 3 28 Muharram 05:47 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
15 Thứ 4 29 Muharram 05:47 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
16 Thứ 5 1 Safar 05:47 07:02 13:04 16:29 19:06 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:48 07:02 13:04 16:29 19:07 20:21
18 Thứ 7 3 Safar 05:48 07:02 13:04 16:29 19:07 20:21
19 CN 4 Safar 05:48 07:02 13:05 16:29 19:07 20:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:48 07:02 13:05 16:29 19:07 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:48 07:02 13:05 16:29 19:07 20:21
22 Thứ 4 7 Safar 05:48 07:02 13:05 16:29 19:07 20:21
23 Thứ 5 8 Safar 05:48 07:02 13:05 16:29 19:07 20:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:49 07:03 13:05 16:29 19:07 20:21
25 Thứ 7 10 Safar 05:49 07:03 13:05 16:28 19:07 20:21
26 CN 11 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:21
27 Thứ 2 12 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:21
28 Thứ 3 13 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:21
29 Thứ 4 14 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:20
30 Thứ 5 15 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:49 07:02 13:05 16:28 19:07 20:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Progreso vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/galapagos/progreso/calendar.ics