Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Guayas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Junín

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Junín, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:09 06:23 12:24 15:48 18:40 19:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:09 06:23 12:24 15:49 18:41 19:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:10 06:23 12:24 15:49 18:41 19:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:10 06:23 12:24 15:49 18:41 19:22
5 CN 19 Muharram 05:10 06:23 12:24 15:49 18:41 19:22
6 Thứ 2 20 Muharram 05:10 06:24 12:24 15:49 18:41 19:23
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 06:24 12:25 15:49 18:42 19:23
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:24 12:25 15:49 18:42 19:23
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 06:24 12:25 15:50 18:42 19:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:24 12:25 15:50 18:42 19:23
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:24 12:25 15:50 18:42 19:23
12 CN 26 Muharram 05:11 06:24 12:25 15:50 18:42 19:23
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:24 12:26 15:50 18:42 19:23
14 Thứ 3 28 Muharram 05:12 06:25 12:26 15:50 18:42 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 05:12 06:25 12:26 15:50 18:43 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 05:12 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:12 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 05:12 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
19 CN 4 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
20 Thứ 2 5 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
22 Thứ 4 7 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
25 Thứ 7 10 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:24
26 CN 11 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:23
27 Thứ 2 12 Safar 05:13 06:25 12:26 15:50 18:43 19:23
28 Thứ 3 13 Safar 05:14 06:25 12:26 15:50 18:43 19:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:14 06:25 12:26 15:49 18:43 19:23
30 Thứ 5 15 Safar 05:14 06:25 12:26 15:49 18:43 19:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:14 06:25 12:26 15:49 18:43 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Junín vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/guayas/junin/calendar.ics