Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Guayas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapasingue

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapasingue, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:08 06:23 12:23 15:48 18:23 19:39
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:24 12:24 15:48 18:24 19:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:24 12:24 15:48 18:24 19:39
4 Thứ 7 18 Muharram 05:09 06:24 12:24 15:49 18:24 19:39
5 CN 19 Muharram 05:09 06:24 12:24 15:49 18:24 19:40
6 Thứ 2 20 Muharram 05:09 06:24 12:24 15:49 18:24 19:40
7 Thứ 3 21 Muharram 05:09 06:24 12:25 15:49 18:25 19:40
8 Thứ 4 22 Muharram 05:09 06:25 12:25 15:49 18:25 19:40
9 Thứ 5 23 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:49 18:25 19:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:49 18:25 19:40
11 Thứ 7 25 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:49 18:25 19:40
12 CN 26 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:50 18:25 19:40
13 Thứ 2 27 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:50 18:26 19:40
14 Thứ 3 28 Muharram 05:10 06:25 12:25 15:50 18:26 19:40
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:25 12:26 15:50 18:26 19:41
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:25 12:26 15:50 18:26 19:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
19 CN 4 Safar 05:11 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
20 Thứ 2 5 Safar 05:11 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
21 Thứ 3 6 Safar 05:11 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
22 Thứ 4 7 Safar 05:12 06:26 12:26 15:50 18:26 19:41
23 Thứ 5 8 Safar 05:12 06:26 12:26 15:50 18:27 19:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:12 06:26 12:26 15:50 18:27 19:40
25 Thứ 7 10 Safar 05:12 06:26 12:26 15:50 18:27 19:40
26 CN 11 Safar 05:12 06:26 12:26 15:50 18:27 19:40
27 Thứ 2 12 Safar 05:12 06:26 12:26 15:49 18:27 19:40
28 Thứ 3 13 Safar 05:12 06:26 12:26 15:49 18:27 19:40
29 Thứ 4 14 Safar 05:12 06:26 12:26 15:49 18:27 19:40
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:25 12:26 15:49 18:27 19:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:12 06:25 12:26 15:49 18:27 19:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapasingue vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/guayas/mapasingue/calendar.ics