Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Manabi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Piles

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Piles, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:32 06:18 12:20 15:41 18:23 19:09
2 05:32 06:18 12:20 15:42 18:23 19:09
3 05:32 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
4 05:32 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
5 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
6 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
7 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
8 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
9 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
10 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
11 05:31 06:18 12:20 15:42 18:22 19:09
12 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
13 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
14 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
15 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
16 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
17 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
18 05:31 06:18 12:20 15:43 18:22 19:09
19 05:30 06:18 12:20 15:44 18:22 19:09
20 05:30 06:18 12:20 15:44 18:22 19:09
21 05:31 06:18 12:20 15:44 18:22 19:09
22 05:31 06:18 12:20 15:44 18:22 19:09
23 05:31 06:18 12:20 15:44 18:22 19:10
24 05:31 06:18 12:20 15:44 18:22 19:10
25 05:31 06:19 12:20 15:45 18:22 19:10
26 05:31 06:19 12:20 15:45 18:22 19:10
27 05:31 06:19 12:20 15:45 18:22 19:10
28 05:31 06:19 12:21 15:45 18:22 19:10
29 05:31 06:19 12:21 15:45 18:22 19:11
30 05:31 06:19 12:21 15:45 18:23 19:11
31 05:31 06:19 12:21 15:46 18:23 19:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Piles vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/manabi/piles/calendar.ics