Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ecuador · Napo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cotundo

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: America/Guayaquil.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Algérie — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ecuador là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cotundo, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: America/Guayaquil.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:58 06:13 12:15 15:40 18:17 19:28
2 Thứ 5 16 Muharram 04:58 06:13 12:15 15:40 18:17 19:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:59 06:13 12:15 15:41 18:18 19:28
4 Thứ 7 18 Muharram 04:59 06:13 12:16 15:41 18:18 19:28
5 CN 19 Muharram 04:59 06:14 12:16 15:41 18:18 19:28
6 Thứ 2 20 Muharram 04:59 06:14 12:16 15:41 18:18 19:28
7 Thứ 3 21 Muharram 04:59 06:14 12:16 15:41 18:18 19:28
8 Thứ 4 22 Muharram 05:00 06:14 12:16 15:41 18:18 19:29
9 Thứ 5 23 Muharram 05:00 06:14 12:16 15:41 18:19 19:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:00 06:14 12:17 15:41 18:19 19:29
11 Thứ 7 25 Muharram 05:00 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
12 CN 26 Muharram 05:00 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
13 Thứ 2 27 Muharram 05:01 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
14 Thứ 3 28 Muharram 05:01 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
15 Thứ 4 29 Muharram 05:01 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
16 Thứ 5 1 Safar 05:01 06:15 12:17 15:42 18:19 19:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:01 06:15 12:17 15:42 18:20 19:29
18 Thứ 7 3 Safar 05:02 06:15 12:17 15:42 18:20 19:29
19 CN 4 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
20 Thứ 2 5 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
21 Thứ 3 6 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
22 Thứ 4 7 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
23 Thứ 5 8 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:02 06:15 12:18 15:42 18:20 19:29
25 Thứ 7 10 Safar 05:02 06:15 12:18 15:41 18:20 19:29
26 CN 11 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:29
28 Thứ 3 13 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:29
29 Thứ 4 14 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:28
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:15 12:18 15:41 18:20 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cotundo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ecuador/napo/cotundo/calendar.ics