Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Hiiumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Palade

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Palade, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:21 13:32 18:11 22:43 00:19
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:22 13:33 18:11 22:43 00:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 04:23 13:33 18:10 22:42 00:19
4 Thứ 7 18 Muharram 02:42 04:25 13:33 18:10 22:41 00:19
5 CN 19 Muharram 02:42 04:26 13:33 18:10 22:40 00:18
6 Thứ 2 20 Muharram 02:43 04:27 13:33 18:10 22:39 00:18
7 Thứ 3 21 Muharram 02:43 04:28 13:33 18:10 22:38 00:18
8 Thứ 4 22 Muharram 02:44 04:30 13:34 18:10 22:37 00:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:45 04:31 13:34 18:09 22:36 00:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:45 04:33 13:34 18:09 22:35 00:16
11 Thứ 7 25 Muharram 02:46 04:34 13:34 18:09 22:34 00:16
12 CN 26 Muharram 02:47 04:36 13:34 18:08 22:32 00:15
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 04:38 13:34 18:08 22:31 00:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:48 04:39 13:34 18:08 22:30 00:14
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 04:41 13:35 18:07 22:28 00:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:50 04:43 13:35 18:07 22:26 00:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 04:45 13:35 18:06 22:25 00:12
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 04:46 13:35 18:06 22:23 00:12
19 CN 4 Safar 02:52 04:48 13:35 18:05 22:21 00:11
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 04:50 13:35 18:05 22:20 00:10
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 04:52 13:35 18:04 22:18 00:10
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 04:54 13:35 18:03 22:16 00:09
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 04:56 13:35 18:03 22:14 00:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 04:58 13:35 18:02 22:12 00:07
25 Thứ 7 10 Safar 02:57 05:00 13:35 18:01 22:10 00:06
26 CN 11 Safar 02:58 05:02 13:35 18:01 22:08 00:05
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:05 13:35 18:00 22:06 00:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:00 05:07 13:35 17:59 22:04 00:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:01 05:09 13:35 17:58 22:01 00:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:01 05:11 13:35 17:57 21:59 00:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:02 05:13 13:35 17:56 21:57 00:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Palade vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/hiiumaa/palade/calendar.ics