Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Saaremaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hellama

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hellama, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:41 04:23 13:31 18:08 23:29 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:42 04:24 13:31 18:08 23:28 23:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:42 04:25 13:31 18:08 23:27 23:58
4 Thứ 7 18 Muharram 02:43 04:26 13:31 18:08 23:26 23:58
5 CN 19 Muharram 02:43 04:27 13:31 18:08 23:25 23:57
6 Thứ 2 20 Muharram 02:44 04:28 13:31 18:07 23:24 23:57
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 04:30 13:32 18:07 23:23 23:57
8 Thứ 4 22 Muharram 02:45 04:31 13:32 18:07 23:21 23:56
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 04:33 13:32 18:07 23:20 23:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:47 04:34 13:32 18:07 23:18 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 04:36 13:32 18:06 23:16 23:54
12 CN 26 Muharram 02:48 04:37 13:32 18:06 23:15 23:54
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 04:39 13:32 18:06 23:13 23:53
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 04:40 13:33 18:05 23:11 23:52
15 Thứ 4 29 Muharram 02:50 04:42 13:33 18:05 23:09 23:52
16 Thứ 5 1 Safar 02:51 04:44 13:33 18:04 23:07 23:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 04:46 13:33 18:04 23:05 23:50
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 04:47 13:33 18:03 23:03 23:49
19 CN 4 Safar 02:53 04:49 13:33 18:03 23:01 23:48
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 04:51 13:33 18:02 22:58 23:47
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 04:53 13:33 18:02 22:56 23:47
22 Thứ 4 7 Safar 02:56 04:55 13:33 18:01 22:54 23:46
23 Thứ 5 8 Safar 02:57 04:57 13:33 18:00 22:51 23:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:58 04:59 13:33 18:00 22:49 23:44
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 05:01 13:33 17:59 22:47 23:42
26 CN 11 Safar 02:59 05:03 13:33 17:58 22:44 23:41
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 05:05 13:33 17:57 22:42 23:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:01 05:07 13:33 17:56 22:39 23:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:09 13:33 17:56 22:37 23:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:11 13:33 17:55 22:34 23:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:04 05:14 13:33 17:54 22:31 23:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hellama vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/saaremaa/hellama/calendar.ics