Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Vorumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutemetsa

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mutemetsa, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 04:18 13:17 17:52 22:15 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:06 04:19 13:17 17:52 22:15 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:07 04:20 13:17 17:52 22:14 23:27
4 Thứ 7 18 Muharram 03:08 04:21 13:17 17:52 22:13 23:27
5 CN 19 Muharram 03:08 04:22 13:18 17:52 22:13 23:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:09 04:23 13:18 17:51 22:12 23:26
7 Thứ 3 21 Muharram 03:10 04:25 13:18 17:51 22:11 23:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 04:26 13:18 17:51 22:10 23:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 04:27 13:18 17:51 22:09 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:12 04:29 13:18 17:51 22:08 23:24
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 04:30 13:18 17:50 22:07 23:24
12 CN 26 Muharram 03:14 04:31 13:19 17:50 22:06 23:23
13 Thứ 2 27 Muharram 03:15 04:33 13:19 17:50 22:04 23:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:16 04:35 13:19 17:49 22:03 23:21
15 Thứ 4 29 Muharram 03:17 04:36 13:19 17:49 22:02 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:18 04:38 13:19 17:49 22:00 23:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:19 04:39 13:19 17:48 21:59 23:19
18 Thứ 7 3 Safar 03:20 04:41 13:19 17:48 21:57 23:18
19 CN 4 Safar 03:21 04:43 13:19 17:47 21:56 23:17
20 Thứ 2 5 Safar 03:23 04:45 13:19 17:47 21:54 23:16
21 Thứ 3 6 Safar 03:24 04:46 13:19 17:46 21:52 23:15
22 Thứ 4 7 Safar 01:35 04:48 13:19 17:45 21:51 01:04
23 Thứ 5 8 Safar 01:50 04:50 13:19 17:45 21:49 00:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:01 04:52 13:20 17:44 21:47 00:38
25 Thứ 7 10 Safar 02:09 04:54 13:20 17:43 21:45 00:30
26 CN 11 Safar 02:16 04:56 13:20 17:43 21:43 00:23
27 Thứ 2 12 Safar 02:23 04:58 13:20 17:42 21:41 00:16
28 Thứ 3 13 Safar 02:29 05:00 13:20 17:41 21:39 00:10
29 Thứ 4 14 Safar 02:35 05:02 13:19 17:40 21:37 00:04
30 Thứ 5 15 Safar 02:40 05:04 13:19 17:40 21:35 23:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:45 05:06 13:19 17:39 21:33 23:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mutemetsa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/vorumaa/mutemetsa/calendar.ics