Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Vorumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Myrgi

Phương pháp: Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Myrgi, Phương pháp: Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:13 04:20 13:09 17:42 21:59 23:53
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:13 04:19 13:10 17:42 22:00 23:54
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:12 04:18 13:10 17:43 22:02 23:55
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:12 04:17 13:10 17:43 22:03 23:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:12 04:15 13:10 17:44 22:05 23:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:12 04:15 13:10 17:44 22:06 23:57
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:12 04:14 13:10 17:45 22:07 23:57
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:11 04:13 13:11 17:45 22:08 23:58
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:11 04:12 13:11 17:46 22:10 23:58
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:11 04:11 13:11 17:46 22:11 23:59
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:11 04:11 13:11 17:47 22:12 23:59
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:11 04:10 13:11 17:47 22:13 00:00
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:11 04:10 13:12 17:48 22:13 00:00
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:11 04:09 13:12 17:48 22:14 00:01
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:11 04:09 13:12 17:48 22:15 00:01
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:11 04:09 13:12 17:49 22:16 00:02
17 Thứ 4 1 Muharram 02:11 04:09 13:13 17:49 22:16 00:02
18 Thứ 5 2 Muharram 02:11 04:09 13:13 17:49 22:17 00:02
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:12 04:09 13:13 17:50 22:17 00:03
20 Thứ 7 4 Muharram 02:12 04:09 13:13 17:50 22:18 00:03
21 CN 5 Muharram 02:12 04:09 13:13 17:50 22:18 00:03
22 Thứ 2 6 Muharram 02:12 04:09 13:14 17:50 22:18 00:03
23 Thứ 3 7 Muharram 02:12 04:09 13:14 17:51 22:18 00:04
24 Thứ 4 8 Muharram 02:13 04:10 13:14 17:51 22:18 00:04
25 Thứ 5 9 Muharram 02:13 04:10 13:14 17:51 22:18 00:04
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:13 04:11 13:14 17:51 22:18 00:04
27 Thứ 7 11 Muharram 02:14 04:11 13:15 17:51 22:18 00:04
28 CN 12 Muharram 02:14 04:12 13:15 17:51 22:18 00:04
29 Thứ 2 13 Muharram 02:14 04:13 13:15 17:51 22:17 00:04
30 Thứ 3 14 Muharram 02:15 04:14 13:15 17:51 22:17 00:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Myrgi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/vorumaa/myrgi/calendar.ics