Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Estonia · Vorumaa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ruuga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Estonia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ruuga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Tallinn.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:17 13:16 17:51 23:03 23:40
2 Thứ 5 16 Muharram 02:31 04:18 13:16 17:51 23:02 23:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:31 04:19 13:16 17:51 23:01 23:39
4 Thứ 7 18 Muharram 02:32 04:20 13:17 17:51 23:00 23:39
5 CN 19 Muharram 02:32 04:21 13:17 17:51 22:59 23:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:33 04:22 13:17 17:51 22:58 23:38
7 Thứ 3 21 Muharram 02:33 04:23 13:17 17:51 22:57 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:34 04:24 13:17 17:51 22:56 23:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 04:26 13:17 17:50 22:54 23:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:35 04:27 13:18 17:50 22:53 23:37
11 Thứ 7 25 Muharram 02:36 04:28 13:18 17:50 22:51 23:36
12 CN 26 Muharram 02:37 04:30 13:18 17:50 22:50 23:35
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 04:31 13:18 17:49 22:48 23:35
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 04:33 13:18 17:49 22:46 23:34
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 04:35 13:18 17:49 22:45 23:34
16 Thứ 5 1 Safar 02:40 04:36 13:18 17:48 22:43 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:40 04:38 13:18 17:48 22:41 23:32
18 Thứ 7 3 Safar 02:41 04:40 13:19 17:47 22:39 23:31
19 CN 4 Safar 02:42 04:41 13:19 17:47 22:37 23:30
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 04:43 13:19 17:46 22:35 23:30
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 04:45 13:19 17:46 22:33 23:29
22 Thứ 4 7 Safar 02:44 04:47 13:19 17:45 22:31 23:28
23 Thứ 5 8 Safar 02:45 04:49 13:19 17:44 22:29 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 04:51 13:19 17:44 22:26 23:26
25 Thứ 7 10 Safar 02:46 04:53 13:19 17:43 22:24 23:25
26 CN 11 Safar 02:47 04:54 13:19 17:42 22:22 23:24
27 Thứ 2 12 Safar 02:48 04:56 13:19 17:41 22:19 23:23
28 Thứ 3 13 Safar 02:49 04:58 13:19 17:41 22:17 23:22
29 Thứ 4 14 Safar 02:50 05:00 13:19 17:40 22:15 23:21
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 05:02 13:19 17:39 22:12 23:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:51 05:04 13:19 17:38 22:10 23:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ruuga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/estonia/vorumaa/ruuga/calendar.ics